Danh mục tại Wilbraham

Cửa hàng bán pin ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpDịch vụ thay dầuSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócNuôi trồngTiệm giặt khôDịch vụ thưDịch vụ thu gom rácNhà thờNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức thanh niênVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmCửa hàng đồ gia dụngLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ đóng sànVăn phòng tư vấn kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrung tâm yogaTrường dạy võ thuậtTrường tiểu họcĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNghệ sĩNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webThiết kế nội thất & Quy hoạch không gian
Hiển thị 1-50 của 138

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wilbraham

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế15223 years
Bất Động Sản10130 years
Các nha sĩ8532 years
Luật sư hợp pháp6826 years
Nhà hàng6630 years
Xây dựng các tòa nhà5832 years
Quản lí đoàn thể5625 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật5349 years
Mua sắm4827 years
Dịch vụ tài chính3733 years
Ngành xây dựng khác3132 years
Xe buýt và xe lửa26
Xây dựng cảnh quan2336 years
Thẩm mỹ viện2322 years

Thông tin về Wilbraham

Khu vực5.7 mi²
Dân số4.068
Dân số nam1.917 (47.1%)
Dân số nữ2.151 (52.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+40.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+6.1%
Độ tuổi trung bình48.1 tuổi (Nam: 46.4, Nữ: 49.7)
Mã Vùng413
Các vùng lân cậnWilbraham, Boston Road, Springfield, Monson Center, Newton Square
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ42.12371, -72.43147
Mã Bưu Chính01095

Bản đồ Wilbraham

Bản đồ tương tác

Dân số Wilbraham

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số2.9053.4043.8353.8684.0684.0144.050
Mật độ dân số512,3 / mi²600,3 / mi²676,3 / mi²682,1 / mi²717,3 / mi²707,8 / mi²714,2 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Wilbraham từ 2000 đến 2020

Tăng 6.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Wilbraham+40%+19.5%+6.1%
Massachusetts
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Wilbraham

Tuổi trung vị: 48.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Wilbraham48.1 yrs49.7 yrs46.4 yrs
Massachusetts39.2 yrs40.6 yrs37.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Wilbraham

Mật độ dân số: 717 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Wilbraham4.0685,67 sq mi717 / mi²
Massachusetts6,6 million10.554,4 sq mi624 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Wilbraham

Dân số ước tính từ 1400 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Wilbraham

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Wilbraham

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Wilbraham75,336 tn18.52 tn13,284.8 tons/mi²
Massachusetts99,725,155 tn15.14 tn9,448.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Wilbraham
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)75,336 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.52 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)13,284.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Lốc xoáyTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/12/1511:36 AM3.360.6 km5,400 m0km NE of Wauregan, Connecticutusgs.gov
6/16/004:02 AM3.332.2 km9,800 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/942:36 PM3.331.6 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/9411:27 AM3.727.9 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/15/858:00 PM386.9 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
6/17/822:14 PM368.5 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/25/8012:41 AM395.7 km0 msouthern New Englandusgs.gov
10/24/805:27 PM3.197.2 km0 msouthern New Englandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.