Danh mục tại Waltham, Massachusetts

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý rơ moóc kéo thuyềnĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócBán sỉ hàng điện tửBán sỉ máy mócCông ty dược phẩmCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốMáy in lướiNgành vật liệu điệnNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp đá cẩm thạchNhà cung cấp đá granitNhà cung cấp dầu sưởiNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp lớp phủ hữu cơNhà cung cấp máy bán hàng tự độngNhà cung cấp thiết bịNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị nghe nhìnNhà cung cấp thiết bị văn phòngNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất linh kiện điện tử
Hiển thị 1-50 của 685

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Waltham, Massachusetts

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,16526 years
Quản lí đoàn thể63125 years
Cửa hàng điện tử58823 years
Bất Động Sản44132 years
Luật sư hợp pháp36928 years
Dịch vụ tài chính35026 years
Nhà hàng32830 years
Xây dựng các tòa nhà29230 years
Mua sắm27831 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật25331 years
Tài chính khác24033 years
Pháp lí và tài chính21022 years
Các nha sĩ20426 years
Ngành xây dựng khác17629 years
Giáo dục16729 years

Thông tin về Waltham, Massachusetts

Khu vực13.7 mi²
Dân số63.124
Dân số nam31.455 (49.8%)
Dân số nữ31.669 (50.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+32.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+6.0%
Độ tuổi trung bình34 tuổi (Nam: 32.9, Nữ: 35.2)
GDP bình quân đầu người (PPP)$64.627 (2022)
Mã Vùng339, 508, 617, 774
Các vùng lân cậnWest End, Banks Square, South Side, Piety Corner, Warrendale
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ42.37649, -71.23561
Mã Bưu Chính0215402451024520245302454More

Bản đồ Waltham, Massachusetts

Bản đồ tương tác

Dân số Waltham, Massachusetts

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số47.71455.49359.57060.94763.12463.55465.674
Mật độ dân số3.487,2 / mi²4.055,8 / mi²4.353,7 / mi²4.454,4 / mi²4.613,5 / mi²4.644,9 / mi²4.799,9 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Waltham, Massachusetts từ 2000 đến 2020

Tăng 6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Waltham, Massachusetts+32.3%+13.8%+6%
Massachusetts
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Waltham, Massachusetts

Tuổi trung vị: 34 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Waltham, Massachusetts34 yrs35.2 yrs32.9 yrs
Massachusetts39.2 yrs40.6 yrs37.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Waltham, Massachusetts

Mật độ dân số: 4.614 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Waltham, Massachusetts63.12413,68 sq mi4.614 / mi²
Massachusetts6,6 million10.554,4 sq mi624 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Waltham, Massachusetts

Dân số ước tính từ 1800 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Waltham, Massachusetts

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Waltham, Massachusetts

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Waltham, Massachusetts

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Waltham, Massachusetts

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Waltham, Massachusetts

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Waltham, Massachusetts

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$42.140$50.704$56.639$63.088$53.465$65.427$67.277$64.627
Tổng GDP$800,9 Tr$1 T$1,3 T$1,4 T$1,2 T$1,5 T$1,6 T$1,5 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Waltham, Massachusetts

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Waltham, Massachusetts1,068,397 tn16.93 tn78,085 tons/mi²
Massachusetts99,725,155 tn15.14 tn9,448.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Waltham, Massachusetts
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,068,397 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.93 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)78,085 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/12/1511:36 AM3.388.9 km5,400 m0km NE of Wauregan, Connecticutusgs.gov
1/27/002:49 PM369.4 km1,400 mNew Hampshireusgs.gov
1/10/993:20 PM355.1 km2,100 msouthern New Englandusgs.gov
1/10/9910:52 AM3.155.6 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
3/22/968:22 PM3.176.3 km11,900 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/942:36 PM3.380.9 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/9411:27 AM3.785.9 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
8/24/893:56 PM389.2 km5,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/15/858:00 PM325.5 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
1/27/826:50 PM360.4 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov

Waltham, Massachusetts

Waltham, Massachusetts là một thành phố thuộc quận Middlesex trong tiểu bang thịnh vượng chung Massachusetts, Hoa Kỳ. Thành phố có tổng diện tích km², trong đó diện tích đất là km². Theo điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2010, thành phố có dân số 60.632 người. Waltha..

Trang Wikipedia về Waltham, Massachusetts
Hình ảnh về Waltham, Massachusetts

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.