Danh mục tại Wallkill

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngCửa hàng quần áoNhà thờNhà thờ Nhân Chứng Giê-hô-vaNhà tùTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyBán lẻ máy tính & Thiết bị CNTTCông ty phần mềmDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmCửa hàng kim loạtKiến trúc sư cảnh quanLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu thi công sànNhà thiết kế nhà bếpNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ mộcTranhXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrường tiểu họcBảo tàngĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNgười làm trò tiêu khiểnNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webThợ chụp ảnh chân dungThợ chụp ảnh đám cướiBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán cà phêQuán Cà PhêCửa hàng vật nuôi và vật nuôiDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhThợ cây cảnhAtm củaCông ty bảo hiểmCông ty luậtDịch vụ pháp lýNhà hoạch định tài chínhCác nha sĩNghĩa trangPhép vật lý liệuThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu bài phát biểuTrị liệu cột sốngVăn phòng y tếY táDịch vụ chăm sóc thú nuôiHiệu làm tócNgười huấn luyện chóNơi tổ chức sự kiệnSơn sửa móng tay và móng chânThẩm mỹ việnCông đoànDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ kỹ thuật, Khoa học & Kiểm traDịch vụ quét dọn nhà cửaDịch vụ tẩy rửa áp suấtDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCông ty phát triển nhà đấtĐại lý bất động sảnKhu phức hợp nhà ởQuản lý bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán đồ cũCửa hàng quà tặngCửa hàng rượu biaCửa hàng tiện lợiMua Sắm KhácCông viên công cộngĐại lý du lịchGiao nhận vận tảiGiường ngủ và bữa sáng

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wallkill

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Nhà Thầu Chính5432 years4.4
Mua sắm4134 years4.6
Ngành xây dựng khác3134 years4.7
Xây dựng các tòa nhà2629 years4.5
Nhà hàng2024 years4.3
Xây dựng cảnh quan1728 years4.3
Sức khoẻ và y tế165
Giáo dục1655 years4
Quản lí công chúng1661 years4.3
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1236 years4.9
Tôn giáo1169 years4.9
Quản lí đoàn thể1025 years1
Bất Động Sản1037 years1.2
Tất cả thức ăn và đồ uống1051 years4.2
Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng929 years3.3
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật9
Sửa chữa xe hơi938 years4.6
Nghệ thuật sáng tạo831 years4.2
Nhà thờ869 years4.9
Cửa hàng kim loạt832 years4.6
Sơn và sơn nhà thầu836 years3.8
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật828 years5
Vật nuôi chải chuốt và lên máy bay725 years4.5
Thẩm mỹ viện731 years4.9
Bán sỉ vật liệu xây dựng73.7
Cửa hàng điện tử739 years4.5
Tài chính khác6
Giặt ủi62.3
Chỗ ở khác626 years4.3
Xây dựng635 years5
Lắp đặt điện631 years
Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước645 years5
Dịch vụ tài chính641 years4.5
Thiết kế đặc biệt623 years
Atm của55
Thiết bị gia dụng và hàng hóa55
Giáo dục thể chất5
Cơ quan chính phủ54.7
Dịch vụ dọn rửa toàn diện52.5
Nhân viên kế toán54.7
Sân bay54.3
Ngân hàng55
Hiển thị 1-25 của 42

Thông tin về Wallkill

Khu vực3.1 mi²
Dân số2.403
Dân số nam1.312 (54.6%)
Dân số nữ1.091 (45.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+6.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+6.7%
Độ tuổi trung bình38.3 tuổi (Nam: 37.3, Nữ: 39.6)
Mã Vùng845
Các vùng lân cậnWallkill, Manhattan
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ41.60565, -74.18404
Mã Bưu Chính12589

Bản đồ Wallkill

Bản đồ tương tác

Dân số Wallkill

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số2.2662.1742.2522.3062.403
Mật độ dân số727,9 / mi²698,4 / mi²723,4 / mi²740,8 / mi²771,9 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Wallkill từ 2000 đến 2015

Tăng 2.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Wallkill+1.8%+6.1%+2.4%
Tiểu bang New York+15.2%+7.1%+1.6%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Wallkill

Tuổi trung vị: 38.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Wallkill38.3 yrs39.6 yrs37.3 yrs
Tiểu bang New York38.1 yrs39.6 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Wallkill

Mật độ dân số: 772 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Wallkill2.4033,113 sq mi772 / mi²
Tiểu bang New York19,4 million54.555 sq mi355 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Wallkill

Dân số ước tính từ 1760 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Wallkill

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Wallkill

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Wallkill36,637 tn15.25 tn11,769.1 tons/mi²
Tiểu bang New York334,299,374 tn17.25 tn6,127.8 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Wallkill
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)36,637 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người15.25 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)11,769.1 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (4)
EarthquakeLow (2)
CycloneMedium (5)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/28/918:58 PM378.2 km10,000 mNew Yorkusgs.gov
10/19/8510:07 AM3.675.5 km6,000 mNew Yorkusgs.gov
2/26/837:59 PM344.2 km7,000 mNew Yorkusgs.gov
4/13/763:39 PM3.190.4 km0 mGreater New York area, New Jerseyusgs.gov
6/7/747:45 PM3.320.7 km2,000 mNew Yorkusgs.gov
9/1/9511:09 AM4.198.7 kmNew Jerseyusgs.gov
11/30/833:50 AM5.372.3 kmNew Jerseyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.