Danh mục tại Wading River

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngCửa hàng điện thoại di độngNghĩa trang quân độiNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ trang trí cửa sổKiến trúc sư cảnh quanLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhThợ chụp ảnh chân dungBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịDelisHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng Nhật BảnNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng ÝCửa hàng vật nuôi và vật nuôiDịch vụ cắt cỏExterminators và kiểm soát dịch hạiLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànThợ cây cảnhThợ KhóaAtm củaCông ty bảo hiểmCông ty luậtDịch vụ pháp lý
Hiển thị 1-50 của 105

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wading River

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế18126 years
Nhà hàng5520 years
Bất Động Sản5423 years
Địa điểm cắm trại.48
Xây dựng các tòa nhà3725 years
Các nha sĩ3628 years
Quản lí đoàn thể2326 years
Mua sắm2321 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật2027 years
Dịch vụ tài chính1928 years
Phép vật lý liệu18
Du lịch và đi lại1530 years

Thông tin về Wading River

Khu vực9.8 mi²
Dân số8.183
Dân số nam4.105 (50.2%)
Dân số nữ4.078 (49.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+10.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+10.9%
Độ tuổi trung bình41.2 tuổi (Nam: 40.6, Nữ: 41.8)
Mã Vùng516, 631
Các vùng lân cậnEast Shoreham, Wading River, Ridge, Rocky Point, Flatlands
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.95038, -72.84260
Mã Bưu Chính11792

Bản đồ Wading River

Bản đồ tương tác

Dân số Wading River

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số7.4397.1127.3827.8458.183
Mật độ dân số755,6 / mi²722,4 / mi²749,8 / mi²796,8 / mi²831,1 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Wading River từ 2000 đến 2015

Tăng 6.3% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Wading River+5.5%+10.3%+6.3%
Tiểu bang New York+15.2%+7.1%+1.6%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Wading River

Tuổi trung vị: 41.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Wading River41.2 yrs41.8 yrs40.6 yrs
Tiểu bang New York38.1 yrs39.6 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Wading River

Mật độ dân số: 831 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Wading River8.1839,85 sq mi831 / mi²
Tiểu bang New York19,4 million54.555 sq mi355 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Wading River

Dân số ước tính từ 1760 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Wading River

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Wading River

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Wading River

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Wading River

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Wading River167,252 tn20.44 tn16,987.5 tons/mi²
Tiểu bang New York334,299,374 tn17.25 tn6,127.8 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Wading River
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)167,252 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.44 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)16,987.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/9/1911:22 AM3.0494.9 km7,060 m51km SE of Southampton, New Yorkusgs.gov
10/28/918:58 PM363.3 km10,000 mNew Yorkusgs.gov
10/19/8510:07 AM3.683.2 km6,000 mNew Yorkusgs.gov
2/26/837:59 PM395.7 km7,000 mNew Yorkusgs.gov
6/17/822:14 PM373.2 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/21/814:49 PM3.831.3 km5,600 msouthern New Englandusgs.gov
10/25/8012:41 AM342.3 km0 msouthern New Englandusgs.gov
10/24/805:27 PM3.140 km0 msouthern New Englandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.