Danh mục tại Upper Montclair
Cửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữNhân viên xã hộiNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnKiến trúc sưNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu thi công sànSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhHiệu Bánh MỳNhà hàngLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànThợ cây cảnhTrang Trí Nội ThấtAtm củaCông ty bảo hiểmDịch vụ đầu tưKế toánNgân hàngNgười cho vay thế chấp tài sảnNhà hoạch định tài chínhNhà tư vấn tài chínhCác nha sĩDịch vụ sức khỏe tâm thầnNgười chữa bệnh bằng liệu pháp tâm lýNhà tâm lý họcPhép vật lý liệuPhòng mạchVăn phòng y tếHiệu làm tócMassageSơn sửa móng tay và móng chânThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýCơ quan quảng cáoĐại lý tiếp thịDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpBất Động Sản Thương MạiCông ty kinh doanh bất động sảnCông ty tư vấn bất động sản
Hiển thị 1-50 của 52
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Upper Montclair
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Bất Động Sản | 77 | 17 years |
| Quản lí đoàn thể | 24 | 18 years |
| Sức khoẻ và y tế | 21 | 32 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 14 | 40 years |
| Dịch vụ tài chính | 14 | 47 years |
| Mua sắm | 13 | — |
| Atm của | 11 | — |
| Luật sư hợp pháp | 11 | — |
| Nhà hàng | 10 | 22 years |
| Tài chính khác | 9 | 74 years |
| Nhà Thầu Chính | 9 | 35 years |
| Bác sĩ tâm thần và tâm lý trị liệu | 8 | — |
| Các nha sĩ | 7 | — |
| Tiệm cắt tóc | 7 | 19 years |
| Thiết kế đặc biệt | 7 | — |
| Nhân viên kế toán | 7 | 28 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 7 | — |
| Lắp đặt và sửa chữa điều hòa không khí | 7 | — |
Thông tin về Upper Montclair
| Các vùng lân cận | Upper Montclair, Montclair |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.84621, -74.20126 |
| Mã Bưu Chính | 07110 |
Bản đồ Upper Montclair
Bản đồ tương tác
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Upper Montclair
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Upper Montclair
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Upper Montclair
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/26/03 | 6:24 PM | 3.1 | 80.9 km | 2,910 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 54.9 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 58.1 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 34.6 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 90.9 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 29.1 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 58.6 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 15.3 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
| 6/7/74 | 7:45 PM | 3.3 | 83.4 km | 2,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/23/57 | 7:02 PM | 3.8 | 57.5 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


