Danh mục tại Tujunga
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ thay dầuKính XeNhà môi giới ô tôSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm kiểm tra khí thảiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXưởng sửa chữa động cơĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bị y tếSửa chữa máy móc chuyên dụngCửa hàng quần áoTiệm giặt khôCửa hàng điện thoại di độngCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ giữ trẻ tại giaHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà tế bầnNhà thờNhà thờ Thiên Chúa giáoTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm chăm sóc trẻ emCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn viên máy tínhCửa hàng bán dụng cụ sửa nhàCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng dụng cụCửa hàng kim loạt
Hiển thị 1-50 của 201
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Tujunga
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sửa chữa xe hơi | 108 | 26 years |
| Nhà hàng | 98 | 32 years |
| Mua sắm | 94 | 31 years |
| Sức khoẻ và y tế | 84 | 21 years |
| Bất Động Sản | 71 | 23 years |
| Ngành xây dựng khác | 70 | 35 years |
| Quản lí đoàn thể | 64 | 21 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 62 | 26 years |
| Cửa hàng điện tử | 57 | 22 years |
| Mua Sắm Khác | 47 | 31 years |
| Ô tô | 43 | 23 years |
| Tôn giáo | 39 | 30 years |
| Quảng Cáo và Tiếp Thị | 37 | — |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 35 | 20 years |
| Lắp đặt điện | 34 | 23 years |
Thông tin về Tujunga
| Khu vực | 9.4 mi² |
| Dân số | 29.518 |
| Dân số nam | 14.675 (49.7%) |
| Dân số nữ | 14.843 (50.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +81.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +7.7% |
| Độ tuổi trung bình | 40.7 tuổi (Nam: 39.6, Nữ: 41.8) |
| Mã Vùng | 818 |
| Các vùng lân cận | Tujunga, North Valley, Sunland-Tujunga, Crescenta Highlands |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.25223, -118.28841 |
| Mã Bưu Chính | 91041, 91042, 91043 |
Bản đồ Tujunga
Bản đồ tương tác
Dân số Tujunga
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 16.240 | 22.840 | 27.401 | 28.265 | 29.518 |
| Mật độ dân số | 1.730 / mi² | 2.433,1 / mi² | 2.919 / mi² | 3.011 / mi² | 3.144,5 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Tujunga từ 2000 đến 2015
Tăng 3.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Tujunga | +74% | +23.8% | +3.2% |
| California | +51.8% | +28.5% | +13.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Tujunga
Tuổi trung vị: 40.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Tujunga | 40.7 yrs | 41.8 yrs | 39.6 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Tujunga
Mật độ dân số: 3.145 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Tujunga | 29.518 | 9,39 sq mi | 3.145 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Tujunga
Dân số ước tính từ 1890 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Tujunga
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Tujunga
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Tujunga | 413,167 tn | 14 tn | 44,014.4 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Tujunga
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 413,167 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 44,014.4 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Cao (10) |
| Sạt lở | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/14/01 | 2:50 AM | 4.05 | 11.3 km | 8,185 m | 3km E of Pacoima, CA | usgs.gov |
| 1/14/01 | 2:26 AM | 4.26 | 11.2 km | 8,545 m | 3km E of Pacoima, CA | usgs.gov |
| 8/25/95 | 11:50 PM | 3.32 | 12.6 km | 2,251 m | 12km N of Sunland, California | usgs.gov |
| 8/25/95 | 7:37 PM | 3.37 | 12.5 km | 1,784 m | 12km N of Sunland, California | usgs.gov |
| 2/8/95 | 8:46 AM | 3.39 | 9 km | 5,290 m | 2km WNW of Lake View Terrace, California | usgs.gov |
| 12/30/94 | 10:03 AM | 3.31 | 13 km | 4,578 m | 5km NE of Pacoima, California | usgs.gov |
| 12/6/94 | 3:48 AM | 4.54 | 10.3 km | 8,208 m | 3km NW of Lake View Terrace, California | usgs.gov |
| 12/6/94 | 3:36 AM | 3.65 | 10.4 km | 7,518 m | 3km NW of Lake View Terrace, California | usgs.gov |
| 6/15/94 | 5:59 AM | 4.13 | 12 km | 6,618 m | 5km NE of Pacoima, California | usgs.gov |
| 5/25/94 | 12:56 PM | 4.4 | 11.7 km | 6,228 m | 5km NNW of Lake View Terrace, California | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


