Danh mục tại Van Nuys
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Van Nuys
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 1,766 | 24 years |
| Mua sắm | 814 | 27 years |
| Sửa chữa xe hơi | 807 | 26 years |
| Luật sư hợp pháp | 801 | 26 years |
| Nhà hàng | 786 | 28 years |
| Bất Động Sản | 764 | 26 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 726 | 27 years |
| Cửa hàng điện tử | 648 | 27 years |
| Quản lí đoàn thể | 631 | 24 years |
| Các nha sĩ | 506 | 28 years |
| Ngành xây dựng khác | 462 | 28 years |
| Ô tô | 398 | 26 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 362 | 29 years |
| Mua Sắm Khác | 349 | 31 years |
| Tài chính khác | 334 | 38 years |
Thông tin về Van Nuys
| Khu vực | 5.9 mi² |
| Dân số | 84.577 |
| Dân số nam | 42.888 (50.7%) |
| Dân số nữ | 41.689 (49.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +82.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +8.4% |
| Độ tuổi trung bình | 32.3 tuổi (Nam: 31.4, Nữ: 33.3) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $59.032 (2022) |
| Mã Vùng | 213, 310, 323, 626 |
| Các vùng lân cận | Van Nuys, South Valley, Lake Balboa, West Van Nuys, Sherman Oaks |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.18667, -118.44897 |
| Mã Bưu Chính | 91401, 91404, 91405, 91406, 91407, More |
Bản đồ Van Nuys
Bản đồ tương tác
Dân số Van Nuys
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 46.232 | 65.050 | 78.052 | 80.515 | 84.577 | 85.176 | 88.189 |
| Mật độ dân số | 7.851,8 / mi² | 11.047,8 / mi² | 13.256 / mi² | 13.674,3 / mi² | 14.364,2 / mi² | 14.465,9 / mi² | 14.977,6 / mi² |
Thay đổi dân số Van Nuys từ 2000 đến 2020
Tăng 8.4% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Van Nuys | +82.9% | +30% | +8.4% |
| California | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Van Nuys
Tuổi trung vị: 32.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Van Nuys | 32.3 yrs | 33.3 yrs | 31.4 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Van Nuys
Mật độ dân số: 14.364 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Van Nuys | 84.577 | 5,89 sq mi | 14.364 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Van Nuys
Dân số ước tính từ 1900 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Van Nuys
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Van Nuys
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Van Nuys
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $38.228 | $41.751 | $52.947 | $59.937 | $55.686 | $59.767 | $59.859 | $59.032 |
| Tổng GDP | $11,7 T | $13,3 T | $17,5 T | $20 T | $18,7 T | $20,2 T | $20,6 T | $20,3 T |
Phát thải CO2 của Van Nuys
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Van Nuys | 923,054 tn | 10.91 tn | 156,767.2 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 923,054 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 10.91 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 156,767.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Cao (10) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/19/17 | 6:20 AM | 3.61 | 11.4 km | 10,480 m | 5km NW of Westwood, CA | usgs.gov |
| 6/2/14 | 2:36 AM | 4.16 | 10.8 km | 4,250 m | 7km NW of Westwood, CA | usgs.gov |
| 3/17/14 | 1:25 PM | 4.4 | 6.8 km | 9,245 m | 3km SSE of Encino, CA | usgs.gov |
| 1/22/09 | 8:46 PM | 3.06 | 10.1 km | 18,051 m | 2km W of Reseda, CA | usgs.gov |
| 7/31/07 | 5:59 AM | 3.26 | 11.3 km | 14,045 m | 2km W of Granada Hills, CA | usgs.gov |
| 4/23/07 | 7:30 PM | 3.16 | 11.5 km | 12,531 m | 3km NE of Granada Hills, CA | usgs.gov |
| 1/14/01 | 2:26 AM | 4.26 | 11.6 km | 8,545 m | 3km E of Pacoima, CA | usgs.gov |
| 11/30/99 | 6:46 PM | 3.03 | 7.7 km | 2,849 m | 4km SW of Studio City, CA | usgs.gov |
| 11/30/99 | 6:27 PM | 3.21 | 7.7 km | 3,039 m | 4km SW of Studio City, CA | usgs.gov |
| 8/26/98 | 8:46 PM | 3.39 | 11 km | 9,728 m | 0km ENE of Pacoima, California | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

