Thông tin về Sutcliffe

Khu vực10.1 mi²
Dân số281
Dân số nam133 (47.4%)
Dân số nữ148 (52.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+353.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+37.1%
Độ tuổi trung bình46.8 tuổi (Nam: 45.9, Nữ: 47.8)
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ39.95019, -119.60046

Bản đồ Sutcliffe

Bản đồ tương tác

Dân số Sutcliffe

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số62116205280281
Mật độ dân số6,1 / mi²11,5 / mi²20,3 / mi²27,8 / mi²27,9 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Sutcliffe từ 2000 đến 2015

Tăng 36.6% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Sutcliffe+351.6%+141.4%+36.6%
Nevada+240.2%+114.5%+55.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Sutcliffe

Tuổi trung vị: 46.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Sutcliffe46.8 yrs47.8 yrs45.9 yrs
Nevada36.3 yrs36.9 yrs35.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Sutcliffe

Mật độ dân số: 27,9 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Sutcliffe28110,09 sq mi27,9 / mi²
Nevada3,1 million110.572 sq mi28,2 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Sutcliffe

Dân số ước tính từ 1910 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Sutcliffe

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Sutcliffe5,877 tn20.91 tn582.6 tons/mi²
Nevada55,621,450 tn17.84 tn503 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Sutcliffe
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)5,877 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.91 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)582.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
EarthquakeMedium (6.7)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/8/1710:42 PM3.128.2 km7,800 m33km N of Cold Springs, Nevadausgs.gov
9/13/168:00 PM319.6 km10,500 m52km N of Spanish Springs, Nevadausgs.gov
7/31/167:00 PM3.158.4 km6,700 m11km S of Sparks, Nevadausgs.gov
8/12/1510:02 PM3.541.2 km6,600 m52km SSE of Gerlach-Empire, Nevadausgs.gov
10/6/1411:01 AM3.150.3 km12,300 m43km WSW of Gerlach-Empire, Nevadausgs.gov
1/30/1411:22 AM3.158.8 km9,300 m14km NNE of Virginia City, Nevadausgs.gov
1/30/1410:32 AM3.259 km12,100 m13km NNE of Virginia City, Nevadausgs.gov
1/30/147:00 AM3.258.8 km8,900 m14km NNE of Virginia City, Nevadausgs.gov
1/28/144:27 PM3.258.5 km9,300 m14km NNE of Virginia City, Nevadausgs.gov
8/27/1312:51 AM4.232 km13,900 m3km NE of Spanish Springs, Nevadausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.