Danh mục tại Wadsworth, Ohio
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wadsworth, Ohio
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 267 | 29 years | 4.1 |
| Mua sắm | 219 | 36 years | 4.2 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 83 | 28 years | 3.8 |
| Nhà Thầu Chính | 71 | 35 years | 4.5 |
| Xây dựng các tòa nhà | 65 | 36 years | 4.3 |
| Nhà hàng | 64 | 38 years | 4.1 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 53 | 25 years | 4.7 |
| Sửa chữa xe hơi | 50 | 33 years | 4.5 |
| Ngành xây dựng khác | 50 | 38 years | 4.4 |
| Dịch vụ tài chính | 44 | 52 years | 4.8 |
| Bất Động Sản | 42 | 34 years | 4.7 |
| Tôn giáo | 41 | 56 years | 4.6 |
| Nhà thờ | 41 | 55 years | 4.5 |
| Quản lí đoàn thể | 35 | 30 years | 4.1 |
| Ngân hàng | 32 | 77 years | 3.8 |
| Cửa hàng kim loạt | 32 | 43 years | 4.5 |
| Mua Sắm Khác | 32 | 33 years | 4 |
| Các nha sĩ | 31 | 31 years | 4.4 |
| Công Ty Tín Dụng | 30 | 59 years | 4.9 |
| Giáo dục | 30 | 45 years | 4.3 |
| Luật sư hợp pháp | 30 | 26 years | 4.7 |
| Cửa hàng điện tử | 29 | 33 years | 4.1 |
| Bán sỉ máy móc | 28 | 44 years | 4.1 |
| Ô tô | 28 | 37 years | 4.7 |
| Atm của | 27 | 108 years | 3.8 |
Thông tin về Wadsworth, Ohio
| Khu vực | 10.7 mi² |
| Dân số | 23.755 |
| Dân số nam | 11.451 (48.2%) |
| Dân số nữ | 12.304 (51.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -8.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +25.8% |
| Độ tuổi trung bình | 38.1 tuổi (Nam: 36.4, Nữ: 39.9) |
| Mã Vùng | 234, 330 |
| Các vùng lân cận | Wadsworth West, Downtown Wadsworth, Great Oaks, The East Side, Wadsworth |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.02561, -81.72985 |
| Mã Bưu Chính | 44281, 44282 |
Bản đồ Wadsworth, Ohio
Bản đồ tương tác
Dân số Wadsworth, Ohio
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 25.968 | 21.235 | 18.878 | 22.711 | 23.755 |
| Mật độ dân số | 2.434,6 / mi² | 1.990,9 / mi² | 1.769,9 / mi² | 2.129,3 / mi² | 2.227,2 / mi² |
Thay đổi dân số Wadsworth, Ohio từ 2000 đến 2015
Tăng 20.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Wadsworth, Ohio | -12.5% | +7% | +20.3% |
| Ohio | +10.3% | +5.4% | +1.2% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Wadsworth, Ohio
Tuổi trung vị: 38.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Wadsworth, Ohio | 38.1 yrs | 39.9 yrs | 36.4 yrs |
| Ohio | 38.8 yrs | 40.2 yrs | 37.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Wadsworth, Ohio
Mật độ dân số: 2.227 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Wadsworth, Ohio | 23.755 | 10,67 sq mi | 2.227 / mi² |
| Ohio | 11,5 million | 44.825,6 sq mi | 257 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Wadsworth, Ohio
Dân số ước tính từ 1820 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Wadsworth, Ohio
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Wadsworth, Ohio
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Wadsworth, Ohio
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Wadsworth, Ohio
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Wadsworth, Ohio | 451,555 tn | 19.01 tn | 42,335.6 tons/mi² |
| Ohio | 208,142,160 tn | 18.04 tn | 4,643.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 451,555 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.01 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 42,335.6 tons/mi² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/10/19 | 2:50 PM | 4 | 77.9 km | 2,000 m | 5km NNW of Eastlake, Ohio | usgs.gov |
| 7/1/13 | 7:48 AM | 3.2 | 92.8 km | 5,000 m | 6km NW of Fairport Harbor, Ohio | usgs.gov |
| 12/31/11 | 8:05 PM | 4 | 88.5 km | 5,000 m | Youngstown-Akron urban area, Ohio | usgs.gov |
| 6/5/11 | 3:35 PM | 3 | 29.5 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 4/25/10 | 2:00 AM | 3 | 99.9 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 1/9/08 | 1:34 AM | 3.1 | 81.1 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 10/17/07 | 8:04 PM | 3.4 | 84.5 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 3/12/07 | 11:18 PM | 3.7 | 40.7 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 6/20/06 | 8:11 PM | 3.5 | 99.6 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 3/11/06 | 12:27 PM | 3.1 | 88.5 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
Wadsworth, Ohio
Wadsworth là một thành phố thuộc quận Medina, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 21567 người.
Trang Wikipedia về Wadsworth, Ohio
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

