Danh mục tại Suncook
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiCửa hàng quần áoHiệp hội hoặc Tổ chứcDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công tấm látNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế đồ họaBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànNgười làm việc vặt trong nhàThợ cây cảnhAtm củaDịch vụ pháp lýBác sĩ thực hành tại nhàCác nha sĩĐiều dưỡng cao cấpNghĩa trangVăn phòng y tếHiệu làm tócThẩm mỹ việnĐại lý truyền thôngDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ tư vấn & Cố vấnHiệp hội chung và thương mại
Hiển thị 1-50 của 62
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Suncook
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 34 | 33 years |
| Ngành xây dựng khác | 24 | 26 years |
| Sửa chữa xe hơi | 18 | 25 years |
| Bất Động Sản | 17 | 46 years |
| Mua Sắm Khác | 15 | 18 years |
| Mua sắm | 14 | — |
| Các nha sĩ | 13 | — |
| Nhà hàng | 13 | 24 years |
| Quản lí đoàn thể | 12 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 12 | 20 years |
| Nhà Thầu Chính | 12 | 27 years |
| Tài chính khác | 11 | — |
| Ngân hàng | 11 | — |
| Quản lí công chúng | 11 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 9 | — |
| Nghĩa trang và nhà xác | 9 | — |
| Lắp đặt điện | 9 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 8 | 29 years |
| Luật sư hợp pháp | 8 | 27 years |
Thông tin về Suncook
| Khu vực | 3.8 mi² |
| Dân số | 5.693 |
| Dân số nam | 2.720 (47.8%) |
| Dân số nữ | 2.973 (52.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +45.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +13.9% |
| Độ tuổi trung bình | 38.8 tuổi (Nam: 38, Nữ: 39.5) |
| Mã Vùng | 603 |
| Các vùng lân cận | Allenstown, Southeast Nashua |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 43.13064, -71.45312 |
| Mã Bưu Chính | 03275 |
Bản đồ Suncook
Bản đồ tương tác
Dân số Suncook
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.923 | 4.623 | 4.997 | 5.482 | 5.693 | 6.211 | 6.672 |
| Mật độ dân số | 1.022,4 / mi² | 1.204,9 / mi² | 1.302,4 / mi² | 1.428,8 / mi² | 1.483,8 / mi² | 1.618,8 / mi² | 1.738,9 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Suncook từ 2000 đến 2020
Tăng 13.9% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Suncook | +45.1% | +23.1% | +13.9% |
| New Hampshire | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Suncook
Tuổi trung vị: 38.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Suncook | 38.8 yrs | 39.5 yrs | 38 yrs |
| New Hampshire | 41.4 yrs | 42.3 yrs | 40.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Suncook
Mật độ dân số: 1.484 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Suncook | 5.693 | 3,837 sq mi | 1.484 / mi² |
| New Hampshire | 1,3 million | 9.349,2 sq mi | 144 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Suncook
Dân số ước tính từ 1730 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Suncook
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Suncook
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Suncook | 101,122 tn | 17.76 tn | 26,355.3 tons/mi² |
| New Hampshire | 29,681,962 tn | 22.07 tn | 3,174.8 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Suncook
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 101,122 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.76 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 26,355.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | Thấp (2) |
| Lốc xoáy | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/16/12 | 11:12 PM | 4.67 | 82.8 km | 16,090 m | Maine | usgs.gov |
| 9/26/10 | 3:28 AM | 3.15 | 24.1 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/27/00 | 2:49 PM | 3 | 26.6 km | 1,400 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/10/99 | 3:20 PM | 3 | 49.4 km | 2,100 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/10/99 | 10:52 AM | 3.1 | 50.3 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/6/92 | 3:38 PM | 3.4 | 23.8 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 10/25/86 | 5:16 PM | 3.9 | 31.8 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 70.9 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/19/82 | 12:14 AM | 4.5 | 42.7 km | 8,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 6/28/81 | 10:42 PM | 3 | 48.5 km | 2,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

