Danh mục tại Weare
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiNuôi trồngThợ hànCửa hàng quần áoChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ hệ thống tự hoạiDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànVăn phòng chính quyền thành phốBán lẻ máy tính & Thiết bị CNTTTư vấn viên máy tínhDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công tấm látNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhNgười làm việc vặt trong nhàThiết kế & Thi công cảnh quanThợ cây cảnhVật nuôi chải chuốt và lên máy bayXây dựng cảnh quan
Hiển thị 1-50 của 76
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Weare
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 56 | 30 years |
| Sửa chữa xe hơi | 33 | 28 years |
| Xây dựng cảnh quan | 26 | 26 years |
| Mua sắm | 22 | 29 years |
| Quản lí đoàn thể | 22 | 20 years |
| Ngành xây dựng khác | 22 | 25 years |
| Quản lí công chúng | 16 | 65 years |
| Cửa hàng điện tử | 14 | 28 years |
| Nghĩa trang và nhà xác | 14 | — |
| Bất Động Sản | 14 | 20 years |
| Lắp đặt điện | 14 | 22 years |
| Công viên công cộng | 14 | — |
| Nhà hàng | 13 | 23 years |
| Nhà Thầu Chính | 13 | 23 years |
| Vật nuôi chải chuốt và lên máy bay | 11 | 29 years |
| Mua Sắm Khác | 11 | 23 years |
Bản đồ Weare
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Weare
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/26/10 | 3:28 AM | 3.15 | 27.9 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/27/00 | 2:49 PM | 3 | 46.1 km | 1,400 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/10/99 | 3:20 PM | 3 | 66.4 km | 2,100 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/10/99 | 10:52 AM | 3.1 | 67.5 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 2:36 PM | 3.3 | 90.9 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 11:27 AM | 3.7 | 94.4 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/6/92 | 3:38 PM | 3.4 | 28.3 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 10/25/86 | 5:16 PM | 3.9 | 35.7 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 69.4 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/19/82 | 12:14 AM | 4.5 | 46.2 km | 8,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

