Danh mục tại Stratham
Cửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ thay dầuSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngNuôi trồngCửa hàng quần áoDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng đồ trang trí cửa sổDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnKiến trúc sưNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ đóng sànXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường dạy võ thuậtTrường mầm nonĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaBánh PizzaCửa hàng bánh sandwichCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng thức ăn nhanh
Hiển thị 1-50 của 131
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Stratham
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 92 | 25 years |
| Bất Động Sản | 49 | 25 years |
| Quản lí đoàn thể | 36 | 24 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 34 | 32 years |
| Nhà hàng | 27 | 24 years |
| Mua sắm | 27 | 36 years |
| Mua Sắm Khác | 25 | 28 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 23 | — |
| Tài chính khác | 22 | 35 years |
| Ô tô | 18 | 30 years |
| Dịch vụ tài chính | 17 | — |
| Nhân viên kế toán | 16 | 30 years |
| Tiệm cắt tóc | 15 | 24 years |
| Cửa hàng điện tử | 15 | 25 years |
| Luật sư hợp pháp | 14 | 29 years |
| Nhà Thầu Chính | 14 | 28 years |
| Sửa chữa xe hơi | 14 | 43 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 14 | — |
Bản đồ Stratham
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Stratham
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/16/12 | 11:12 PM | 4.67 | 67 km | 16,090 m | Maine | usgs.gov |
| 9/26/10 | 3:28 AM | 3.15 | 64.2 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/27/00 | 2:49 PM | 3 | 21.9 km | 1,400 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/10/99 | 3:20 PM | 3 | 21.5 km | 2,100 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/10/99 | 10:52 AM | 3.1 | 21.1 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/6/92 | 3:38 PM | 3.4 | 63.5 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 10/25/86 | 5:16 PM | 3.9 | 69 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 76.1 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/19/82 | 12:14 AM | 4.5 | 76.8 km | 8,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 6/28/81 | 10:42 PM | 3 | 79.4 km | 2,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
