Danh mục tại Spindale

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiTrạm xăngNhà cung cấp khí prôpanChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ tư vấn & Hỗ trợDịch vụ vận chuyển và gửi thưNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền thành phốNhà Thầu ChínhNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởTrung tâm giáo dụcTrường cao đẳngTrường cấp baĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán cà phêCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng bán thảmDịch vụ cắt cỏAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmDịch vụ khai thuếDịch vụ pháp lýKê khai thuếKế toánKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpNhà cung cấp Bảo hiểmBác sĩ chuyên khoa dị ứngBác sĩ thực hành tại nhàBác sĩ thú yCác nha sĩDịch vụ chăm sóc y tế tại nhàDịch vụ sức khỏe tâm thầnĐiều dưỡng cao cấpPhép vật lý liệuPhòng khám y tếPhòng mạchThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngVăn phòng y tếHiệu làm tócThẩm mỹ việnThợ cắt tócDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán buônCửa hàng giảm giáCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaCông viên công cộngTrung tâm giải tríGiao nhận vận tảiVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Spindale

Hiển thị 1-25 của 34

Thông tin về Spindale

Khu vực5.3 mi²
Dân số4.551
Dân số nam2.275 (50.0%)
Dân số nữ2.276 (50.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+118.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+14.7%
Độ tuổi trung bình39.1 tuổi (Nam: 38.3, Nữ: 40.4)
Mã Vùng828
Các vùng lân cậnSpindale, Forest City, Alexander Mills, Downtown Asheville
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ35.36012, -81.92927
Mã Bưu Chính28160

Bản đồ Spindale

Bản đồ tương tác

Dân số Spindale

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số2.0812.9623.9694.3724.551
Mật độ dân số390,2 / mi²555,4 / mi²744,2 / mi²819,8 / mi²853,4 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Spindale từ 2000 đến 2015

Tăng 10.2% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Spindale+110.1%+47.6%+10.2%
Bắc Carolina+99.6%+54.2%+27.7%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Spindale

Tuổi trung vị: 39.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Spindale39.1 yrs40.4 yrs38.3 yrs
Bắc Carolina37.5 yrs38.8 yrs36.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Spindale

Mật độ dân số: 853 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Spindale4.5515,33 sq mi853 / mi²
Bắc Carolina10,3 million53.819,1 sq mi192 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Spindale

Dân số ước tính từ 1750 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Spindale

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Spindale

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Spindale

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Spindale

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Spindale72,882 tn16.01 tn13,666.2 tons/mi²
Bắc Carolina168,507,440 tn16.32 tn3,131 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Spindale
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)72,882 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.01 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)13,666.2 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (4)
EarthquakeLow (2)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/15/146:44 AM386 km13,160 m16km N of Lenoir, North Carolinausgs.gov
8/4/0710:04 AM320.1 km8,940 m12km ENE of Lake Lure, North Carolinausgs.gov
8/25/053:09 AM3.797.3 km7,870 m13km NW of Marshall, North Carolinausgs.gov
1/1/935:08 AM359.2 km3,500 mNorth Carolinausgs.gov
3/25/832:47 AM3.248.5 km9,300 mNorth Carolinausgs.gov
6/3/818:54 PM397.1 km1,000 mVirginia-North Carolina border regionusgs.gov
5/5/819:21 PM3.545.6 km13,200 mNorth Carolinausgs.gov
4/9/817:10 AM318.3 km5,000 mNorth Carolinausgs.gov
6/10/8011:47 PM386.8 km5,000 mNorth Carolinausgs.gov
7/2/579:33 AM3.774.8 km7,000 mNorth Carolinausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.