Danh mục tại Spindale
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Spindale
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 53 | 34 years | 4.4 |
| Sức khoẻ và y tế | 51 | 28 years | 3.9 |
| Nhà hàng | 25 | 31 years | 4.1 |
| Quản lí công chúng | 24 | 20 years | 4.1 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 24 | 31 years | 4.3 |
| Tôn giáo | 19 | 54 years | 4 |
| Nhà thờ | 17 | 59 years | 3.9 |
| Công việc xã hội | 14 | 40 years | 4.5 |
| Giáo dục | 13 | — | 4.3 |
| Dịch vụ tài chính | 11 | 45 years | 3.5 |
| Các nha sĩ | 10 | 33 years | 4.6 |
| Trạm xăng | 10 | 43 years | 4.3 |
| Nhà Thầu Chính | 10 | 48 years | 4.1 |
| Thẩm mỹ viện | 10 | 23 years | 4.8 |
| Sửa chữa xe hơi | 9 | 36 years | 4.8 |
| Phụ Tùng Xe | 9 | 32 years | 4.6 |
| Bác sĩ tâm thần và tâm lý trị liệu | 8 | — | — |
| Bất Động Sản | 8 | 31 years | 3.4 |
| Cửa hàng tiện lợi | 7 | 35 years | 4.2 |
| Mua Sắm Khác | 7 | 30 years | 4.2 |
| Xây dựng các tòa nhà | 7 | 35 years | 4.5 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 6 | — | — |
| Tiệm cắt tóc | 6 | 26 years | 4.5 |
| Chăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngày | 6 | 29 years | 4.8 |
| Nhân viên kế toán | 6 | 39 years | — |
Thông tin về Spindale
| Khu vực | 5.3 mi² |
| Dân số | 4.551 |
| Dân số nam | 2.275 (50.0%) |
| Dân số nữ | 2.276 (50.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +118.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +14.7% |
| Độ tuổi trung bình | 39.1 tuổi (Nam: 38.3, Nữ: 40.4) |
| Mã Vùng | 828 |
| Các vùng lân cận | Spindale, Forest City, Alexander Mills, Downtown Asheville |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 35.36012, -81.92927 |
| Mã Bưu Chính | 28160 |
Bản đồ Spindale
Bản đồ tương tác
Dân số Spindale
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.081 | 2.962 | 3.969 | 4.372 | 4.551 |
| Mật độ dân số | 390,2 / mi² | 555,4 / mi² | 744,2 / mi² | 819,8 / mi² | 853,4 / mi² |
Thay đổi dân số Spindale từ 2000 đến 2015
Tăng 10.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Spindale | +110.1% | +47.6% | +10.2% |
| Bắc Carolina | +99.6% | +54.2% | +27.7% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Spindale
Tuổi trung vị: 39.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Spindale | 39.1 yrs | 40.4 yrs | 38.3 yrs |
| Bắc Carolina | 37.5 yrs | 38.8 yrs | 36.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Spindale
Mật độ dân số: 853 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Spindale | 4.551 | 5,33 sq mi | 853 / mi² |
| Bắc Carolina | 10,3 million | 53.819,1 sq mi | 192 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Spindale
Dân số ước tính từ 1750 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Spindale
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Spindale
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Spindale
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Spindale
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Spindale | 72,882 tn | 16.01 tn | 13,666.2 tons/mi² |
| Bắc Carolina | 168,507,440 tn | 16.32 tn | 3,131 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 72,882 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.01 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 13,666.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/15/14 | 6:44 AM | 3 | 86 km | 13,160 m | 16km N of Lenoir, North Carolina | usgs.gov |
| 8/4/07 | 10:04 AM | 3 | 20.1 km | 8,940 m | 12km ENE of Lake Lure, North Carolina | usgs.gov |
| 8/25/05 | 3:09 AM | 3.7 | 97.3 km | 7,870 m | 13km NW of Marshall, North Carolina | usgs.gov |
| 1/1/93 | 5:08 AM | 3 | 59.2 km | 3,500 m | North Carolina | usgs.gov |
| 3/25/83 | 2:47 AM | 3.2 | 48.5 km | 9,300 m | North Carolina | usgs.gov |
| 6/3/81 | 8:54 PM | 3 | 97.1 km | 1,000 m | Virginia-North Carolina border region | usgs.gov |
| 5/5/81 | 9:21 PM | 3.5 | 45.6 km | 13,200 m | North Carolina | usgs.gov |
| 4/9/81 | 7:10 AM | 3 | 18.3 km | 5,000 m | North Carolina | usgs.gov |
| 6/10/80 | 11:47 PM | 3 | 86.8 km | 5,000 m | North Carolina | usgs.gov |
| 7/2/57 | 9:33 AM | 3.7 | 74.8 km | 7,000 m | North Carolina | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

