Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Speedway

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm3533 years4
Nhà hàng2435 years4

Thông tin về Speedway

Khu vực4.8 mi²
Dân số13.492
Dân số nam6.559 (48.6%)
Dân số nữ6.933 (51.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+52.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+11.0%
Độ tuổi trung bình36.4 tuổi (Nam: 35.2, Nữ: 37.5)
Các vùng lân cậnWest, Westside, Speedway, Wayne, Garden City
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ39.80227, -86.26721
Mã Bưu Chính46224

Bản đồ Speedway

Bản đồ tương tác

Dân số Speedway

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số8.83910.85012.15912.88313.492
Mật độ dân số1.859,3 / mi²2.282,3 / mi²2.557,7 / mi²2.710 / mi²2.838,1 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Speedway từ 2000 đến 2015

Tăng 6% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Speedway+45.8%+18.7%+6%
Indiana+33.4%+18.8%+8.8%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Speedway

Tuổi trung vị: 36.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Speedway36.4 yrs37.5 yrs35.2 yrs
Indiana37 yrs38.2 yrs35.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Speedway

Mật độ dân số: 2.838 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Speedway13.4924,754 sq mi2.838 / mi²
Indiana6,6 million36.419,6 sq mi183 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Speedway

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Speedway

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Speedway

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Speedway

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Speedway

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Speedway228,899 tn16.97 tn48,149.9 tons/mi²
Indiana127,126,226 tn19.13 tn3,490.6 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Speedway
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)228,899 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.97 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)48,149.9 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (10)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/30/1012:55 PM3.875.9 km5,000 mIndianausgs.gov
9/12/041:05 PM3.856.4 km2,400 m8km SSE of Morristown, Indianausgs.gov
4/14/003:54 AM3.641.6 km5,000 m16km NE of Greencastle, Indianausgs.gov
12/20/902:04 PM3.739 km5,000 m12km W of Monrovia, Indianausgs.gov
12/17/905:24 AM3.272.7 km10,000 mIndianausgs.gov
7/28/8411:39 PM494.6 km10,000 m6km SE of Middlebury, Indianausgs.gov
9/27/099:45 AM5.179.9 kmIndianausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.