Danh mục tại Smithsburg
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Smithsburg
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 42 | 28 years |
| Sức khoẻ và y tế | 40 | — |
| Tôn giáo | 26 | 46 years |
| Mua sắm | 20 | 37 years |
| Ngành xây dựng khác | 19 | 31 years |
| Bất Động Sản | 17 | 27 years |
| Nhà hàng | 17 | 31 years |
| Nhiếp ảnh | 12 | — |
| Nhà Thầu Chính | 12 | 30 years |
| Mua Sắm Khác | 11 | 18 years |
| Tài chính khác | 11 | 26 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 11 | — |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 10 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 10 | 24 years |
| Giáo dục | 10 | — |
Thông tin về Smithsburg
| Khu vực | 1.2 mi² |
| Dân số | 3.083 |
| Dân số nam | 1.481 (48.1%) |
| Dân số nữ | 1.602 (51.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +80.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +15.1% |
| Độ tuổi trung bình | 33.2 tuổi (Nam: 31.8, Nữ: 34.2) |
| Mã Vùng | 240, 301 |
| Các vùng lân cận | Hagerstown, City Square, Fort Ritchie |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 39.65482, -77.57277 |
| Mã Bưu Chính | 21783 |
Bản đồ Smithsburg
Bản đồ tương tác
Dân số Smithsburg
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.713 | 2.312 | 2.679 | 3.118 | 3.083 | 3.053 | 2.974 |
| Mật độ dân số | 1.448,7 / mi² | 1.955,3 / mi² | 2.265,7 / mi² | 2.636,9 / mi² | 2.607,3 / mi² | 2.582 / mi² | 2.515,1 / mi² |
Thay đổi dân số Smithsburg từ 2000 đến 2020
Tăng 15.1% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Smithsburg | +80% | +33.3% | +15.1% |
| Maryland | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Smithsburg
Tuổi trung vị: 33.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Smithsburg | 33.2 yrs | 34.2 yrs | 31.8 yrs |
| Maryland | 38.2 yrs | 39.6 yrs | 36.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Smithsburg
Mật độ dân số: 2.607 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Smithsburg | 3.083 | 1,182 sq mi | 2.607 / mi² |
| Maryland | 6 million | 12.405,9 sq mi | 483 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Smithsburg
Dân số ước tính từ 1400 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Smithsburg
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Smithsburg
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Smithsburg
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Smithsburg | 59,593 tn | 19.33 tn | 50,398.7 tons/mi² |
| Maryland | 98,007,598 tn | 16.37 tn | 7,900.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 59,593 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.33 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 50,398.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/13/19 | 12:30 AM | 3.44 | 85.4 km | 26,710 m | 19km SSW of Mifflintown, Pennsylvania | usgs.gov |
| 1/17/16 | 7:12 PM | 3.03 | 43.3 km | 4,740 m | 3km NE of Ranson, West Virginia | usgs.gov |
| 7/16/10 | 9:04 AM | 3.6 | 45.9 km | 7,030 m | 1km NW of Germantown, Maryland | usgs.gov |
| 6/3/10 | 12:25 PM | 3.05 | 70.2 km | 1,500 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 10/6/78 | 7:25 PM | 3 | 97.3 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 4/26/78 | 7:30 PM | 3.1 | 57.2 km | 15,000 m | Potomac-Shenandoah region | usgs.gov |
| 7/15/38 | 10:46 PM | 3.3 | 97.2 km | — | Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/8/89 | 11:40 PM | 3.9 | 95.6 km | — | Pennsylvania | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

