Danh mục tại Saugus

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoCửa hàng văn phòng phẩmMáy in công nghiệpNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà sản xuất đồ nội thấtXưởng máyCửa hàng áo thunCửa hàng bán áo phông đặt mayCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng bán đồ thêuCửa hàng bán váyCửa hàng đồ bơiCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng giày ốngCửa hàng mũCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo sơ sinhCửa hàng quần áo thể thaoCửa hàng trang phục hóa trangDịch vụ lau chùiHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCông ty điện thoại
Hiển thị 1-50 của 381

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Saugus

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng19329 years
Mua sắm14238 years
Sức khoẻ và y tế12125 years
Xây dựng các tòa nhà11824 years
Bất Động Sản11224 years
Ngành xây dựng khác10429 years
Cửa hàng quần áo10230 years
Luật sư hợp pháp9426 years
Các nha sĩ9426 years
Sửa chữa xe hơi9233 years
Tiệm cắt tóc8426 years
Xe buýt và xe lửa8017 years
Cửa hàng điện tử7127 years
Mua Sắm Khác6341 years
Thợ Khóa6119 years
Quản lí đoàn thể5724 years
Nhà Thầu Chính5225 years
Cửa Hàng Bách Hóa5134 years
Tôn giáo4940 years
Thẩm mỹ viện4822 years
Tài chính khác4772 years

Thông tin về Saugus

Khu vực11.8 mi²
Dân số28.947
Dân số nam13.775 (47.6%)
Dân số nữ15.172 (52.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+29.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+10.5%
Độ tuổi trung bình43.8 tuổi (Nam: 42.3, Nữ: 45.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$64.627 (2022)
Mã Vùng339, 617, 781, 978
Các vùng lân cậnOakland Vale, Downtown Saugus, Cliftondale, North Saugus, Pleasant Hills
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ42.46482, -71.01005
Mã Bưu Chính01906

Bản đồ Saugus

Bản đồ tương tác

Dân số Saugus

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số22.37425.13326.18526.84728.94729.10730.086
Mật độ dân số1.892,2 / mi²2.125,5 / mi²2.214,5 / mi²2.270,5 / mi²2.448,1 / mi²2.461,6 / mi²2.544,4 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Saugus từ 2000 đến 2020

Tăng 10.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Saugus+29.4%+15.2%+10.5%
Massachusetts
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Saugus

Tuổi trung vị: 43.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Saugus43.8 yrs45.3 yrs42.3 yrs
Massachusetts39.2 yrs40.6 yrs37.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Saugus

Mật độ dân số: 2.448 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Saugus28.94711,82 sq mi2.448 / mi²
Massachusetts6,6 million10.554,4 sq mi624 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Saugus

Dân số ước tính từ 1780 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Saugus

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Saugus

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Saugus

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Saugus

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Saugus

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$42.140$50.704$56.639$63.088$53.465$65.427$67.277$64.627
Tổng GDP$3,3 T$4,3 T$5,2 T$5,9 T$5,1 T$6,3 T$6,6 T$6,3 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Saugus

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Saugus491,323 tn16.97 tn41,551.7 tons/mi²
Massachusetts99,725,155 tn15.14 tn9,448.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Saugus
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)491,323 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.97 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)41,551.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/27/002:49 PM361.1 km1,400 mNew Hampshireusgs.gov
1/10/993:20 PM341.7 km2,100 msouthern New Englandusgs.gov
1/10/9910:52 AM3.141.8 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
3/22/968:22 PM3.188.2 km11,900 msouthern New Englandusgs.gov
8/24/893:56 PM395 km5,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/15/858:00 PM340.6 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
1/27/826:50 PM366.2 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
12/25/773:35 PM3.298.5 km0 mNew Hampshireusgs.gov
12/20/775:44 PM3.174 km0 msouthern New Englandusgs.gov
10/16/633:30 PM3.4148.9 km14,000 msouthern New Englandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.