Danh mục tại Ronan
Cửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán buôn nông nghiệpDịch vụ chăn thả gia súc thuêNgười trồng trọtNuôi trồngVăn phòng lâm nghiệpHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức thanh niênTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnĐơn vị làm hàng ràoLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNghề mộcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu cơ sở hạ tầngNhà thầu HVACNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần cách lyNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà xây dựng vách ngănThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cấp baTrường mầm nonBảo tàngĐơn vị cung cấp giải tríBánh Pizza
Hiển thị 1-50 của 104
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ronan
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 103 | 50 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 50 | 27 years |
| Quản lí công chúng | 37 | 48 years |
| Ngành xây dựng khác | 37 | 30 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 35 | 43 years |
| Công việc xã hội | 35 | 25 years |
| Nhà hàng | 31 | 29 years |
| Tôn giáo | 31 | 62 years |
| Mua sắm | 28 | 34 years |
| Không tiếp cận được | 26 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 25 | 36 years |
| Quản lí đoàn thể | 23 | 26 years |
| Bất Động Sản | 22 | 30 years |
| Giáo dục | 19 | 60 years |
| Các nha sĩ | 19 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 19 | 30 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 17 | 34 years |
| Ô tô | 16 | 54 years |
Thông tin về Ronan
| Khu vực | 1.2 mi² |
| Dân số | 1.789 |
| Dân số nam | 839 (46.9%) |
| Dân số nữ | 950 (53.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +23.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +15.1% |
| Độ tuổi trung bình | 35.2 tuổi (Nam: 32.4, Nữ: 38.7) |
| Mã Vùng | 406 |
| Các vùng lân cận | Ronan |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 47.52882, -114.10150 |
| Mã Bưu Chính | 59864 |
Bản đồ Ronan
Bản đồ tương tác
Dân số Ronan
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.451 | 1.520 | 1.554 | 1.731 | 1.789 |
| Mật độ dân số | 1.179 / mi² | 1.235,1 / mi² | 1.262,7 / mi² | 1.406,5 / mi² | 1.453,6 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Ronan từ 2000 đến 2015
Tăng 11.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Ronan | +19.3% | +13.9% | +11.4% |
| Montana | +48.3% | +27.3% | +13.5% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Ronan
Tuổi trung vị: 35.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Ronan | 35.2 yrs | 38.7 yrs | 32.4 yrs |
| Montana | 40.1 yrs | 41.3 yrs | 39 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Ronan
Mật độ dân số: 1.454 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Ronan | 1.789 | 1,231 sq mi | 1.454 / mi² |
| Montana | 1 million | 147.039,5 sq mi | 7 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Ronan
Dân số ước tính từ 1870 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Ronan
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Ronan
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Ronan | 24,660 tn | 13.78 tn | 20,037.2 tons/mi² |
| Montana | 18,243,013 tn | 17.73 tn | 124.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Ronan
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 24,660 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 13.78 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 20,037.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (4) |
| Động đất | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/7/19 | 11:12 PM | 3.1 | 42.9 km | 5,000 m | 18km ESE of Plains, Montana | usgs.gov |
| 1/22/18 | 1:44 AM | 3 | 63.5 km | 10,210 m | 5km NW of Bigfork, Montana | usgs.gov |
| 2/20/17 | 7:18 AM | 3.37 | 40.5 km | 3,290 m | 21km NW of Polson, Montana | usgs.gov |
| 11/13/16 | 4:48 AM | 3.06 | 35.7 km | 7,970 m | 33km E of Polson, Montana | usgs.gov |
| 4/11/15 | 6:45 AM | 3.5 | 98 km | 12,600 m | 5km NW of Columbia Falls, Montana | usgs.gov |
| 12/1/14 | 3:13 PM | 3.5 | 75.1 km | 8,600 m | 50km WSW of Kalispell, Montana | usgs.gov |
| 12/1/14 | 12:40 PM | 3.1 | 75.2 km | 8,000 m | 50km W of Lakeside, Montana | usgs.gov |
| 11/15/14 | 6:58 AM | 3.9 | 97.7 km | 13,500 m | 5km NW of Columbia Falls, Montana | usgs.gov |
| 11/11/14 | 10:33 PM | 3.7 | 76 km | 8,900 m | 51km W of Lakeside, Montana | usgs.gov |
| 12/18/13 | 7:57 PM | 3.1 | 38.3 km | 8,900 m | 18km S of Lakeside, Montana | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
