Danh mục tại Ringgold
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ringgold
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 240 | 26 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 152 | 28 years |
| Tôn giáo | 129 | 47 years |
| Nhà hàng | 110 | 29 years |
| Mua sắm | 105 | 29 years |
| Sửa chữa xe hơi | 96 | 25 years |
| Bất Động Sản | 88 | 22 years |
| Xây dựng cảnh quan | 81 | 21 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 77 | 33 years |
| Ngành xây dựng khác | 73 | 28 years |
| Quản lí đoàn thể | 72 | 23 years |
| Mua Sắm Khác | 72 | 32 years |
| Quản lí công chúng | 68 | 33 years |
| Ô tô | 63 | 26 years |
| Cửa hàng điện tử | 61 | 26 years |
| Luật sư hợp pháp | 59 | 26 years |
| Thẩm mỹ viện | 59 | 28 years |
| Trạm xăng | 55 | 29 years |
| Dịch vụ tài chính | 51 | 35 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 51 | 27 years |
Thông tin về Ringgold
| Khu vực | 4.9 mi² |
| Dân số | 3.997 |
| Dân số nam | 1.819 (45.5%) |
| Dân số nữ | 2.178 (54.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +135.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +27.8% |
| Độ tuổi trung bình | 37.8 tuổi (Nam: 34.4, Nữ: 40.3) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $58.790 (2022) |
| Mã Vùng | 423, 706 |
| Các vùng lân cận | Ringgold, East Brainerd, Cobb Galleria, Harrisburg, Fort Oglethorpe |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.91591, -85.10912 |
| Mã Bưu Chính | 30736 |
Bản đồ Ringgold
Bản đồ tương tác
Dân số Ringgold
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.700 | 2.531 | 3.128 | 4.045 | 3.997 | 4.107 | 4.321 |
| Mật độ dân số | 350,5 / mi² | 521,8 / mi² | 644,9 / mi² | 834 / mi² | 824,1 / mi² | 846,7 / mi² | 890,9 / mi² |
Thay đổi dân số Ringgold từ 2000 đến 2020
Tăng 27.8% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Ringgold | +135.1% | +57.9% | +27.8% |
| Georgia | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Ringgold
Tuổi trung vị: 37.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Ringgold | 37.8 yrs | 40.3 yrs | 34.4 yrs |
| Georgia | 35.4 yrs | 36.6 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Ringgold
Mật độ dân số: 824 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Ringgold | 3.997 | 4,85 sq mi | 824 / mi² |
| Georgia | 10,5 million | 59.425,2 sq mi | 177 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Ringgold
Dân số ước tính từ 1820 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Ringgold
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Ringgold
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Ringgold
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Ringgold
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Ringgold
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $44.727 | $46.514 | $55.464 | $56.475 | $48.751 | $54.605 | $56.037 | $58.790 |
| Tổng GDP | $1,2 T | $1,4 T | $1,8 T | $2 T | $1,8 T | $2,2 T | $2,4 T | $2,5 T |
Phát thải CO2 của Ringgold
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Ringgold | 72,402 tn | 18.11 tn | 14,927.1 tons/mi² |
| Georgia | 183,571,845 tn | 17.48 tn | 3,089.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 72,402 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.11 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 14,927.1 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Trung bình (4) |
| Lốc xoáy | Trung bình (5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/12/18 | 9:14 AM | 4.4 | 84.5 km | 7,870 m | 12km NNE of Decatur, Tennessee | usgs.gov |
| 11/1/09 | 5:01 PM | 3 | 33.8 km | 24,510 m | 1km ESE of South Cleveland, Tennessee | usgs.gov |
| 8/1/09 | 1:38 PM | 3.2 | 76.3 km | 5,400 m | 11km NE of McCaysville, Georgia | usgs.gov |
| 6/23/08 | 11:30 PM | 3.1 | 24.5 km | 8,760 m | 12km ENE of Varnell, Georgia | usgs.gov |
| 6/19/07 | 6:16 PM | 3.5 | 99.9 km | 1,170 m | 10km ENE of Spencer, Tennessee | usgs.gov |
| 12/18/06 | 8:34 AM | 3.3 | 84.6 km | 17,690 m | 14km ESE of Englewood, Tennessee | usgs.gov |
| 5/10/06 | 12:17 PM | 3.2 | 94.3 km | 24,690 m | 3km WNW of Madisonville, Tennessee | usgs.gov |
| 4/11/06 | 3:29 AM | 3.3 | 75.8 km | 19,550 m | 5km NE of Etowah, Tennessee | usgs.gov |
| 10/12/05 | 6:27 AM | 3.3 | 83.5 km | 8,119 m | 8km NNE of Athens, Tennessee | usgs.gov |
| 5/2/03 | 10:48 AM | 3.1 | 65.4 km | 14,500 m | 11km ENE of Fort Payne, Alabama | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

