Danh mục tại Dalton
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Dalton
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 1,287 | 35 years | 4.2 |
| Sức khoẻ và y tế | 762 | 33 years | 3.9 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 255 | 31 years | 3.4 |
| Nhà hàng | 233 | 34 years | 4.1 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 208 | 35 years | 4.2 |
| Cửa hàng bán thảm | 191 | 34 years | 4 |
| Sửa chữa xe hơi | 175 | 32 years | 4.1 |
| Công Ty Tín Dụng | 162 | 40 years | 4.3 |
| Nhà Thầu Chính | 155 | 33 years | 4.3 |
| Tôn giáo | 152 | 48 years | 4.7 |
| Nhà thờ | 148 | 48 years | 4.6 |
| Mua Sắm Khác | 140 | 33 years | 4 |
| Thẩm mỹ viện | 127 | 29 years | 4.4 |
| Luật sư hợp pháp | 125 | 34 years | 4.3 |
| Bán sỉ máy móc | 125 | 36 years | 4 |
| Xây dựng các tòa nhà | 120 | 35 years | 3.7 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 119 | 28 years | 3.9 |
| Bất Động Sản | 117 | 32 years | 3.6 |
| Tài chính khác | 111 | 47 years | 4.2 |
| Ngành xây dựng khác | 101 | 34 years | 3.9 |
| Tiệm cắt tóc | 98 | 31 years | 4.3 |
| Giáo dục | 97 | 42 years | 4.1 |
| Nhân viên kế toán | 95 | 30 years | 4.5 |
| Dịch vụ tài chính | 94 | 42 years | 4.2 |
| Quản lí công chúng | 92 | 47 years | 3.6 |
Thông tin về Dalton
| Khu vực | 20.4 mi² |
| Dân số | 37.910 |
| Dân số nam | 18.736 (49.4%) |
| Dân số nữ | 19.174 (50.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +214.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +40.6% |
| Độ tuổi trung bình | 31.1 tuổi (Nam: 29.8, Nữ: 32.4) |
| Mã Vùng | 706 |
| Các vùng lân cận | Dalton, SE |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.76980, -84.97022 |
| Mã Bưu Chính | 30719, 30720, 30721, 30722 |
Bản đồ Dalton
Bản đồ tương tác
Dân số Dalton
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 12.040 | 19.875 | 26.962 | 36.214 | 37.910 |
| Mật độ dân số | 589,1 / mi² | 972,4 / mi² | 1.319,1 / mi² | 1.771,8 / mi² | 1.854,8 / mi² |
Thay đổi dân số Dalton từ 2000 đến 2015
Tăng 34.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Dalton | +200.8% | +82.2% | +34.3% |
| Georgia | +93.8% | +53.1% | +27.8% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Dalton
Tuổi trung vị: 31.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Dalton | 31.1 yrs | 32.4 yrs | 29.8 yrs |
| Georgia | 35.4 yrs | 36.6 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Dalton
Mật độ dân số: 1.855 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Dalton | 37.910 | 20,44 sq mi | 1.855 / mi² |
| Georgia | 10,5 million | 59.425,2 sq mi | 177 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Dalton
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Dalton
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Dalton
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Dalton
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Dalton | 579,562 tn | 15.29 tn | 28,355.3 tons/mi² |
| Georgia | 183,571,845 tn | 17.48 tn | 3,089.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 579,562 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.29 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 28,355.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (7) |
| Earthquake | Medium (4) |
| Cyclone | Medium (5) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/12/18 | 9:14 AM | 4.4 | 96 km | 7,870 m | 12km NNE of Decatur, Tennessee | usgs.gov |
| 11/1/09 | 5:01 PM | 3 | 42.1 km | 24,510 m | 1km ESE of South Cleveland, Tennessee | usgs.gov |
| 8/1/09 | 1:38 PM | 3.2 | 70 km | 5,400 m | 11km NE of McCaysville, Georgia | usgs.gov |
| 6/23/08 | 11:30 PM | 3.1 | 20.9 km | 8,760 m | 12km ENE of Varnell, Georgia | usgs.gov |
| 12/18/06 | 8:34 AM | 3.3 | 86.1 km | 17,690 m | 14km ESE of Englewood, Tennessee | usgs.gov |
| 5/10/06 | 12:17 PM | 3.2 | 99.5 km | 24,690 m | 3km WNW of Madisonville, Tennessee | usgs.gov |
| 4/11/06 | 3:29 AM | 3.3 | 79.5 km | 19,550 m | 5km NE of Etowah, Tennessee | usgs.gov |
| 10/12/05 | 6:27 AM | 3.3 | 90.8 km | 8,119 m | 8km NNE of Athens, Tennessee | usgs.gov |
| 5/2/03 | 10:48 AM | 3.1 | 65.9 km | 14,500 m | 11km ENE of Fort Payne, Alabama | usgs.gov |
| 4/29/03 | 9:45 AM | 3.1 | 71.4 km | 3,080 m | 7km E of Fort Payne, Alabama | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


