Danh mục tại Ridge

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNhà cung cấp cửa garaDịch vụ hệ thống tự hoạiDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn viên máy tínhDịch vụ khôi phục đường nước bị hỏngDịch vụ lắp đặt cửa sổDịch vụ lắp đặt điệnDịch vụ thoát nướcKiến trúc sư cảnh quanLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNgành xây dựng khácNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công hệ thống tưới phun cho bãi cỏNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu thi công sànNhà thầu thi công tấm látNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởTrường mầm nonĐơn vị cung cấp giải tríNgười làm trò tiêu khiểnNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế cảnh quanNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webQuản lý sự kiệnSản xuất phim, tivi và videoThiết kế nội thất & Quy hoạch không gianBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịDelisNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhDịch vụ cắt cỏ
Hiển thị 1-50 của 97

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ridge

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế5327 years
Ngành xây dựng khác4229 years
Xây dựng các tòa nhà4029 years
Bất Động Sản3327 years
Dịch vụ dọn rửa toàn diện27
Xây dựng cảnh quan2423 years
Quản lí đoàn thể2320 years
Nhà hàng2126 years
Mua sắm2131 years
Sửa chữa xe hơi1728 years
Nhà Thầu Chính1625 years
Trạm xăng1335 years
Các tổ chức thành viên khác1333 years
Cửa hàng điện tử1227 years

Thông tin về Ridge

Khu vực13.3 mi²
Dân số14.069
Dân số nam6.506 (46.2%)
Dân số nữ7.563 (53.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+10.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+10.9%
Độ tuổi trung bình47.6 tuổi (Nam: 44.8, Nữ: 50.4)
Mã Vùng516, 631
Các vùng lân cậnRidge, East Shoreham, Middle Island, Laurelton, Plainview
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.89399, -72.89594
Mã Bưu Chính11961

Bản đồ Ridge

Bản đồ tương tác

Dân số Ridge

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số12.74912.22212.68813.48514.069
Mật độ dân số958,8 / mi²919,2 / mi²954,2 / mi²1.014,2 / mi²1.058,1 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Ridge từ 2000 đến 2015

Tăng 6.3% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Ridge+5.8%+10.3%+6.3%
Tiểu bang New York+15.2%+7.1%+1.6%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Ridge

Tuổi trung vị: 47.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Ridge47.6 yrs50.4 yrs44.8 yrs
Tiểu bang New York38.1 yrs39.6 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Ridge

Mật độ dân số: 1.058 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Ridge14.06913,3 sq mi1.058 / mi²
Tiểu bang New York19,4 million54.555 sq mi355 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Ridge

Dân số ước tính từ 1800 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Ridge

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Ridge

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Ridge247,347 tn17.58 tn18,602.6 tons/mi²
Tiểu bang New York334,299,374 tn17.25 tn6,127.8 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Ridge
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)247,347 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.58 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)18,602.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/9/1911:22 AM3.0494.7 km7,060 m51km SE of Southampton, New Yorkusgs.gov
10/28/918:58 PM360.6 km10,000 mNew Yorkusgs.gov
10/19/8510:07 AM3.679.2 km6,000 mNew Yorkusgs.gov
2/26/837:59 PM397.2 km7,000 mNew Yorkusgs.gov
6/17/822:14 PM380.9 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/21/814:49 PM3.838.9 km5,600 msouthern New Englandusgs.gov
10/25/8012:41 AM348.4 km0 msouthern New Englandusgs.gov
10/24/805:27 PM3.146.3 km0 msouthern New Englandusgs.gov
4/13/763:39 PM3.196.2 km0 mGreater New York area, New Jerseyusgs.gov
8/10/847:07 PM5.598.8 kmNew Yorkusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.