Danh mục tại Rangeley
Trạm xăngChính quyền thành phố / địa phươngNhà thờTổ chức tôn giáoVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng kim loạtNhà thầu HVACXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐịa điểm tổ chức lễ cướiĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuCông ty bảo hiểmBác sĩ thực hành tại nhàVăn phòng y tếCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnCho thuê bất động sản nhà ởChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnCửa hàng quà tặngMua sắmCông viên công cộngCửa hàng hồ thể thaoDịch vụ thuê thuyền câu cáHoạt động phiêu lưu & Ngoài trờiKhu cắm trại câu cáKhu vực cắm trạiKhu vực đi bộTrung tâm giải tríChỗ nghỉChỗ trọ trong nhàĐại lý cho thuê cabinĐại lý cho thuê nhà nghỉKhách sạn và nhà nghỉ
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Rangeley
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Chỗ ở khác | 36 | 27 years |
| Nhà hàng | 22 | 20 years |
| Bất Động Sản | 20 | 30 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 17 | 33 years |
| Mua sắm | 14 | 23 years |
| Quản lí công chúng | 12 | 80 years |
| Thể thao và giải trí | 10 | — |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 10 | — |
| Mua Sắm Khác | 10 | — |
| Trạm xăng | 9 | — |
| Dịch vụ tài chính | 6 | 20 years |
| Các tổ chức thành viên khác | 6 | — |
| Tôn giáo | 6 | — |
Bản đồ Rangeley
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Rangeley
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Rangeley
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Rangeley
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/17/00 | 8:16 AM | 3.6 | 46.9 km | 16,300 m | Maine | usgs.gov |
| 1/3/00 | 9:05 PM | 3.5 | 82 km | 9,700 m | Maine | usgs.gov |
| 11/20/94 | 7:33 PM | 3 | 81.6 km | 5,000 m | Maine | usgs.gov |
| 4/6/89 | 2:35 AM | 3.5 | 64.3 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 11/22/88 | 4:40 AM | 3.2 | 62.4 km | 6,400 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 11/14/88 | 6:15 AM | 3.8 | 63.6 km | 5,000 m | Maine | usgs.gov |
| 10/20/88 | 1:09 PM | 3.9 | 62.6 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 4/12/85 | 5:27 AM | 3.5 | 40.8 km | 5,000 m | Maine | usgs.gov |
| 5/29/83 | 5:45 AM | 4.2 | 54.7 km | 1,800 m | Maine | usgs.gov |
| 6/15/73 | 1:09 AM | 4.8 | 44.2 km | 12,000 m | Maine | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

