Danh mục tại Phillips, Wisconsin
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNhà máyNuôi trồngHiệu giặt tự độngCơ sở trợ giúp sinh sốngNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng đồ gia dụngLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng MỹQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán bar và nướngCác cửa hàng đồ nội thấtDịch vụ cây xanhDịch vụ sửa chữa đồ gia dụngAtm củaChuyên gia và Công ty LuậtCông ty bảo hiểmDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ pháp lýLuật sưNgân hàngTổ chức tài chínhBác sĩ thực hành tại nhàBác sĩ thú yCác nha sĩNghĩa trangPhép vật lý liệuPhòng khám y tếPhòng mạchTrị liệu cột sống
Hiển thị 1-50 của 80
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Phillips, Wisconsin
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 58 | 30 years |
| Quản lí công chúng | 38 | 44 years |
| Chỗ ở khác | 37 | 39 years |
| Nhà hàng | 30 | 33 years |
| Bất Động Sản | 30 | 29 years |
| Mua sắm | 22 | 32 years |
| Tôn giáo | 22 | 56 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 21 | 34 years |
| Công viên công cộng | 15 | — |
| Tài chính khác | 15 | 72 years |
| Công việc xã hội | 14 | 22 years |
| Các tổ chức thành viên khác | 13 | 20 years |
| Nhân viên kế toán | 13 | 36 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 12 | — |
| Luật sư hợp pháp | 12 | 32 years |
| Sửa chữa xe hơi | 12 | 27 years |
Thông tin về Phillips, Wisconsin
| Khu vực | 3.5 mi² |
| Dân số | 1.371 |
| Dân số nam | 636 (46.4%) |
| Dân số nữ | 735 (53.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +24.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -11.4% |
| Độ tuổi trung bình | 47.8 tuổi (Nam: 42.8, Nữ: 52.8) |
| Mã Vùng | 715 |
| Các vùng lân cận | Phillips |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 45.69663, -90.40043 |
| Mã Bưu Chính | 54555 |
Bản đồ Phillips, Wisconsin
Bản đồ tương tác
Dân số Phillips, Wisconsin
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.102 | 1.309 | 1.547 | 1.289 | 1.371 | 1.367 | 1.363 |
| Mật độ dân số | 312,8 / mi² | 371,5 / mi² | 439,1 / mi² | 365,9 / mi² | 389,1 / mi² | 388 / mi² | 386,9 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Phillips, Wisconsin từ 2000 đến 2020
Giảm 11.4% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Phillips, Wisconsin | +24.4% | +4.7% | -11.4% |
| Wisconsin | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Phillips, Wisconsin
Tuổi trung vị: 47.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Phillips, Wisconsin | 47.8 yrs | 52.8 yrs | 42.8 yrs |
| Wisconsin | 38.8 yrs | 40 yrs | 37.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Phillips, Wisconsin
Mật độ dân số: 389 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Phillips, Wisconsin | 1.371 | 3,523 sq mi | 389 / mi² |
| Wisconsin | 5,8 million | 65.496,4 sq mi | 88,5 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Phillips, Wisconsin
Dân số ước tính từ 1850 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Phillips, Wisconsin
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Phillips, Wisconsin
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Phillips, Wisconsin | 34,436 tn | 25.12 tn | 9,774.2 tons/mi² |
| Wisconsin | 122,230,616 tn | 21.08 tn | 1,866.2 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Phillips, Wisconsin
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 34,436 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 25.12 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 9,774.2 tons/mi² |
Phillips, Wisconsin
Phillips là một thành phố thuộc quận Price, tiểu bang Wisconsin, Hoa Kỳ. Năm 2000, dân số của thành phố này là 1675 người.
Trang Wikipedia về Phillips, Wisconsin
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


