Danh mục tại Quincy, Massachusetts
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Quincy, Massachusetts
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 1,315 | 27 years |
| Luật sư hợp pháp | 805 | 26 years |
| Bất Động Sản | 490 | 27 years |
| Nhà hàng | 456 | 27 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 399 | 27 years |
| Các nha sĩ | 365 | 29 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 362 | 31 years |
| Quản lí đoàn thể | 330 | 23 years |
| Cửa hàng điện tử | 261 | 24 years |
| Mua sắm | 211 | 32 years |
| Dịch vụ tài chính | 210 | 31 years |
| Ngành xây dựng khác | 210 | 29 years |
| Công việc xã hội | 206 | 27 years |
| Thợ Khóa | 193 | 24 years |
| Tiệm cắt tóc | 181 | 26 years |
| Sửa chữa xe hơi | 163 | 34 years |
Thông tin về Quincy, Massachusetts
| Khu vực | 17.9 mi² |
| Dân số | 95.637 |
| Dân số nam | 45.904 (48.0%) |
| Dân số nữ | 49.733 (52.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +30.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +6.6% |
| Độ tuổi trung bình | 39.8 tuổi (Nam: 38.3, Nữ: 41.3) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $64.458 (2022) |
| Mã Vùng | 508, 617, 781, 857 |
| Các vùng lân cận | Quincy Center, South Quincy, Wollaston, Quincy Point, North Quincy |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.25288, -71.00227 |
| Mã Bưu Chính | 02122, 02169, 02170, 02171, 02269 |
Bản đồ Quincy, Massachusetts
Bản đồ tương tác
Dân số Quincy, Massachusetts
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 73.310 | 84.173 | 89.696 | 92.555 | 95.637 | 96.868 | 100.045 |
| Mật độ dân số | 4.088,8 / mi² | 4.694,6 / mi² | 5.002,7 / mi² | 5.162,1 / mi² | 5.334 / mi² | 5.402,7 / mi² | 5.579,9 / mi² |
Thay đổi dân số Quincy, Massachusetts từ 2000 đến 2020
Tăng 6.6% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Quincy, Massachusetts | +30.5% | +13.6% | +6.6% |
| Massachusetts | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Quincy, Massachusetts
Tuổi trung vị: 39.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Quincy, Massachusetts | 39.8 yrs | 41.3 yrs | 38.3 yrs |
| Massachusetts | 39.2 yrs | 40.6 yrs | 37.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Quincy, Massachusetts
Mật độ dân số: 5.334 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Quincy, Massachusetts | 95.637 | 17,93 sq mi | 5.334 / mi² |
| Massachusetts | 6,6 million | 10.554,4 sq mi | 624 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Quincy, Massachusetts
Dân số ước tính từ 1780 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Quincy, Massachusetts
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Quincy, Massachusetts
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Quincy, Massachusetts
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Quincy, Massachusetts
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Quincy, Massachusetts
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $47.877 | $47.195 | $55.357 | $59.435 | $53.980 | $64.758 | $59.916 | $64.458 |
| Tổng GDP | $8,8 T | $9,4 T | $12 T | $13,1 T | $12,2 T | $14,9 T | $14 T | $15,1 T |
Phát thải CO2 của Quincy, Massachusetts
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Quincy, Massachusetts | 1,129,943 tn | 11.81 tn | 63,021 tons/mi² |
| Massachusetts | 99,725,155 tn | 15.14 tn | 9,448.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 1,129,943 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 11.81 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 63,021 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | Thấp (2) |
| Lốc xoáy | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 93.3 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 1/27/00 | 2:49 PM | 3 | 84.3 km | 1,400 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/10/99 | 3:20 PM | 3 | 65.2 km | 2,100 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/10/99 | 10:52 AM | 3.1 | 65.2 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/22/96 | 8:22 PM | 3.1 | 65.6 km | 11,900 m | southern New England | usgs.gov |
| 8/24/89 | 3:56 PM | 3 | 71.5 km | 5,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 49 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/27/82 | 6:50 PM | 3 | 42.6 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 12/20/77 | 5:44 PM | 3.1 | 52.2 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/11/76 | 8:29 AM | 3.5 | 78.9 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
Quincy, Massachusetts
Quincy, Massachusetts là một thành phố thuộc quận Norfolk trong tiểu bang thịnh vượng chung Massachusetts, Hoa Kỳ. Thành phố có tổng diện tích km², trong đó diện tích đất là km². Theo điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2010, thành phố có dân số người.
Trang Wikipedia về Quincy, Massachusetts
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

