Danh mục tại Quincy, Massachusetts

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơBán sỉ máy mócCông ty dược phẩmCửa hàng bán gỗĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốMáy in lướiNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp đá granitNhà cung cấp dầu sưởiNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bịNhà cung cấp thiết bị sưởiNhà cung cấp thiết bị xây dựngNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất phần cứng máy tínhCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áo
Hiển thị 1-50 của 689

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Quincy, Massachusetts

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,31527 years
Luật sư hợp pháp80526 years
Bất Động Sản49027 years
Nhà hàng45627 years
Xây dựng các tòa nhà39927 years
Các nha sĩ36529 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật36231 years
Quản lí đoàn thể33023 years
Cửa hàng điện tử26124 years
Mua sắm21132 years
Dịch vụ tài chính21031 years
Ngành xây dựng khác21029 years
Công việc xã hội20627 years
Thợ Khóa19324 years
Tiệm cắt tóc18126 years
Sửa chữa xe hơi16334 years

Thông tin về Quincy, Massachusetts

Khu vực17.9 mi²
Dân số95.637
Dân số nam45.904 (48.0%)
Dân số nữ49.733 (52.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+30.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+6.6%
Độ tuổi trung bình39.8 tuổi (Nam: 38.3, Nữ: 41.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$64.458 (2022)
Mã Vùng508, 617, 781, 857
Các vùng lân cậnQuincy Center, South Quincy, Wollaston, Quincy Point, North Quincy
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ42.25288, -71.00227
Mã Bưu Chính0212202169021700217102269

Bản đồ Quincy, Massachusetts

Bản đồ tương tác

Dân số Quincy, Massachusetts

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số73.31084.17389.69692.55595.63796.868100.045
Mật độ dân số4.088,8 / mi²4.694,6 / mi²5.002,7 / mi²5.162,1 / mi²5.334 / mi²5.402,7 / mi²5.579,9 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Quincy, Massachusetts từ 2000 đến 2020

Tăng 6.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Quincy, Massachusetts+30.5%+13.6%+6.6%
Massachusetts
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Quincy, Massachusetts

Tuổi trung vị: 39.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Quincy, Massachusetts39.8 yrs41.3 yrs38.3 yrs
Massachusetts39.2 yrs40.6 yrs37.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Quincy, Massachusetts

Mật độ dân số: 5.334 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Quincy, Massachusetts95.63717,93 sq mi5.334 / mi²
Massachusetts6,6 million10.554,4 sq mi624 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Quincy, Massachusetts

Dân số ước tính từ 1780 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Quincy, Massachusetts

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Quincy, Massachusetts

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Quincy, Massachusetts

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Quincy, Massachusetts

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Quincy, Massachusetts

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$47.877$47.195$55.357$59.435$53.980$64.758$59.916$64.458
Tổng GDP$8,8 T$9,4 T$12 T$13,1 T$12,2 T$14,9 T$14 T$15,1 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Quincy, Massachusetts

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Quincy, Massachusetts1,129,943 tn11.81 tn63,021 tons/mi²
Massachusetts99,725,155 tn15.14 tn9,448.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Quincy, Massachusetts
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,129,943 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người11.81 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)63,021 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/12/1511:36 AM3.393.3 km5,400 m0km NE of Wauregan, Connecticutusgs.gov
1/27/002:49 PM384.3 km1,400 mNew Hampshireusgs.gov
1/10/993:20 PM365.2 km2,100 msouthern New Englandusgs.gov
1/10/9910:52 AM3.165.2 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
3/22/968:22 PM3.165.6 km11,900 msouthern New Englandusgs.gov
8/24/893:56 PM371.5 km5,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/15/858:00 PM349 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
1/27/826:50 PM342.6 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
12/20/775:44 PM3.152.2 km0 msouthern New Englandusgs.gov
3/11/768:29 AM3.578.9 km0 msouthern New Englandusgs.gov

Quincy, Massachusetts

Quincy, Massachusetts là một thành phố thuộc quận Norfolk trong tiểu bang thịnh vượng chung Massachusetts, Hoa Kỳ. Thành phố có tổng diện tích  km², trong đó diện tích đất là  km². Theo điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2010, thành phố có dân số người.

Trang Wikipedia về Quincy, Massachusetts
Hình ảnh về Quincy, Massachusetts

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.