Danh mục tại Purchase

Công ty dược phẩmNhà sản xuất đồ uống không cồnSản xuất công nghiệp & Xây dựngCâu lạc bộ giải trí tư nhânHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoCông ty phần mềmHỗ trợ và dịch vụ máy tínhTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhKiến trúc sưNhà Thầu ChínhNhà thầu thi công nội thấtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcĐại học và Cao đẳngGiáo dụcTrường cao đẳngTrường đại họcĐơn vị cung cấp giải tríNhà hát nghệ thuật biểu diễnNhà thiết kế trang webPhòng trưng bày nghệ thuậtCửa hàng tạp hoá và siêu thịNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán cà phêThợ KhóaAtm củaCông đoàn tín dụngCông ty bảo hiểmCông ty đầu tưCông ty luậtCông ty mẹDịch vụ đầu tưDịch vụ pháp lýKế toánKế toán viên công chứngLuật sưLuật sư bất động sảnLuật sư về quy hoạch đất đaiNgân hàngNgười cho vay thế chấp tài sảnNhà hoạch định tài chínhNhà tư vấn tài chính
Hiển thị 1-50 của 113

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Purchase

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế24722 years
Luật sư hợp pháp13228 years
Dịch vụ tài chính11028 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật9030 years
Quản lí đoàn thể6028 years
Tài chính khác5830 years
Bất Động Sản5632 years
Mua sắm4543 years
Nhà hàng3229 years
Cửa hàng điện tử3027 years
Công Ty Tín Dụng3026 years
Giáo dục2830 years
Xây dựng các tòa nhà2819 years
Các nha sĩ2736 years
Pháp lí và tài chính23

Thông tin về Purchase

Mã Vùng914
Các vùng lân cậnPurchase
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ41.04093, -73.71457
Mã Bưu Chính10577

Bản đồ Purchase

Bản đồ tương tác

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Purchase

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/9/928:50 AM3.192 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
10/28/918:58 PM311.9 km10,000 mNew Yorkusgs.gov
10/19/8510:07 AM3.611.8 km6,000 mNew Yorkusgs.gov
2/26/837:59 PM357.2 km7,000 mNew Yorkusgs.gov
10/21/814:49 PM3.896.1 km5,600 msouthern New Englandusgs.gov
10/25/8012:41 AM377 km0 msouthern New Englandusgs.gov
10/24/805:27 PM3.177.7 km0 msouthern New Englandusgs.gov
3/10/794:49 AM3.175.4 km3,000 mNew Jerseyusgs.gov
1/30/794:30 PM3.592.5 km5,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/13/763:39 PM3.137.7 km0 mGreater New York area, New Jerseyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.