Danh mục tại Greenburgh
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Greenburgh
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Xe buýt và xe lửa | 18 |
| Không tiếp cận được | 11 |
| Nghĩa trang và nhà xác | 5 |
Thông tin về Greenburgh
| Các vùng lân cận | West Bronx, Crossroads Plaza |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.03287, -73.84291 |
Bản đồ Greenburgh
Bản đồ tương tác
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 85.5 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 22.6 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 6 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 59.9 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/25/80 | 12:41 AM | 3 | 87.3 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/24/80 | 5:27 PM | 3.1 | 88 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 65.6 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 86.7 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 30.3 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
| 6/7/74 | 7:45 PM | 3.3 | 60.3 km | 2,000 m | New York | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


