Thông tin về Poston

Khu vực1.4 mi²
Dân số292
Dân số nam155 (52.9%)
Dân số nữ137 (47.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+88.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+5.8%
Độ tuổi trung bình19.9 tuổi (Nam: 19.1, Nữ: 22.1)
Mã Vùng928
Giờ địa phương
Múi giờGiờ chuẩn miền núi
Vĩ độ & Kinh độ33.99057, -114.39634
Mã Bưu Chính85371

Bản đồ Poston

Bản đồ tương tác

Dân số Poston

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số155219276288292
Mật độ dân số112,7 / mi²159,2 / mi²200,7 / mi²209,4 / mi²212,3 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Poston từ 2000 đến 2015

Tăng 4.3% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Poston+85.8%+31.5%+4.3%
Arizona+146.4%+75.2%+37.8%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Poston

Tuổi trung vị: 19.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Poston19.9 yrs22.1 yrs19.1 yrs
Arizona36 yrs37.1 yrs34.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Poston

Mật độ dân số: 212 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Poston2921,375 sq mi212 / mi²
Arizona7,1 million113.990,4 sq mi62,4 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Poston

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Poston

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Poston5,398 tn18.49 tn3,924.3 tons/mi²
Arizona120,455,172 tn16.95 tn1,056.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Poston
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)5,398 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.49 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)3,924.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
EarthquakeLow (2)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/6/927:19 PM3.3716.7 km-259 m23km NNW of Quartzsite, Arizonausgs.gov
9/21/899:33 AM3.2247 km5,682 m13km ESE of Blythe, CAusgs.gov
2/2/838:03 PM3.2685.7 km-420 m41km SSW of Blythe, CAusgs.gov
10/22/827:02 PM3.0568.2 km5,967 m26km SSE of Blythe, CAusgs.gov
3/16/799:30 PM398.5 km10 m18km NNW of Desert Center, CAusgs.gov
8/29/789:33 PM3.399.6 km0 m18km NNW of Desert Center, CAusgs.gov
8/17/789:47 PM399.8 km0 m18km NNW of Desert Center, CAusgs.gov
7/3/7810:05 PM3.399.7 km10 m18km NNW of Desert Center, CAusgs.gov
4/14/785:47 PM3.1100 km10 m19km NNW of Desert Center, CAusgs.gov
1/13/788:01 PM3.299.3 km10 m18km NNW of Desert Center, CAusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.