Danh mục tại Pine Brook
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn dược phẩmMáy in công nghiệpNhà cung cấp đá granitNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp thiết bị sưởiXưởng máyCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôDịch vụ thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính phủBán lẻ máy tính & Thiết bị CNTTCông ty phần mềmDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhCửa hàng đồ gia dụngKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNgành xây dựng khácNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrung tâm đào tạo
Hiển thị 1-50 của 143
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Pine Brook
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Quản lí đoàn thể | 101 | 23 years |
| Cửa hàng điện tử | 58 | 32 years |
| Mua sắm | 54 | 34 years |
| Sức khoẻ và y tế | 48 | 22 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 46 | 33 years |
| Bất Động Sản | 46 | 23 years |
| Bán sỉ máy móc | 41 | 38 years |
| Nhà hàng | 39 | 35 years |
| Luật sư hợp pháp | 35 | 28 years |
| Dịch vụ tài chính | 34 | 29 years |
| Nhân viên kế toán | 32 | 36 years |
| Tài chính khác | 24 | 35 years |
| Công Ty Tín Dụng | 22 | 20 years |
| Thiết kế đặc biệt | 20 | 34 years |
| Lắp đặt điện | 19 | 25 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 19 | 22 years |
| Ngành xây dựng khác | 19 | 31 years |
| Xe buýt và xe lửa | 18 | 21 years |
Bản đồ Pine Brook
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Pine Brook
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/26/03 | 6:24 PM | 3.1 | 70.5 km | 2,910 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 55.2 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 68.3 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 45 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 96 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 20.7 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 60.2 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 27 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
| 6/7/74 | 7:45 PM | 3.3 | 85.8 km | 2,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/23/57 | 7:02 PM | 3.8 | 48.4 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


