Danh mục tại Pennington Gap
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpSửa chữa xe hơiTrạm xăngMỏ thanNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ lắp đặt điệnXây dựng nhà ởTrường tiểu học và tiểu họcĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng bánh sandwichCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng Nhật BảnNhà hàng thức ăn nhanhCác cửa hàng đồ nội thấtĐồ cổAtm củaCông ty bảo hiểmDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ đầu tưDịch vụ phiếu chuyển tiềnKê khai thuếKế toánKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpNgân hàngNhà hoạch định tài chínhNhân viên môi giới chứng khoánBác sĩ nội khoaBác sĩ thực hành tại nhàCác nha sĩDịch vụ chăm sóc y tế tại nhàDịch vụ sức khỏe tâm thầnĐiều dưỡng cao cấpNghĩa trangPhép vật lý liệuPhòng khám y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtVăn phòng y tếHiệu làm tócThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng một giá một đô laCửa hàng quà tặngCửa hàng thuốcCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcNgười bán hoaSiêu thịTiệm thuốc láCông ty vận tải đường bộVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Pennington Gap
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 71 | 31 years | 4.4 |
| Mua sắm | 64 | 35 years | 4.4 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 31 | 37 years | 3.6 |
| Nhà thờ | 22 | 46 years | 4.2 |
| Tôn giáo | 22 | 46 years | 4.2 |
| Nhà hàng | 16 | 38 years | 4.1 |
| Trạm xăng | 13 | 20 years | 3.1 |
| Phụ Tùng Xe | 12 | 41 years | 4.2 |
| Nhân viên kế toán | 11 | 36 years | — |
| Sửa chữa xe hơi | 11 | 28 years | 4.5 |
| Cửa hàng tiện lợi | 10 | — | 4.4 |
| Thẩm mỹ viện | 9 | 32 years | 5 |
| Tài chính khác | 9 | 84 years | 2.9 |
| Ngân hàng | 9 | 84 years | 2.9 |
| Dịch vụ tài chính | 9 | 39 years | 4.5 |
| Công Ty Tín Dụng | 8 | — | — |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 8 | — | 4.2 |
| Nhà Thầu Chính | 7 | 28 years | 2.6 |
| Giáo dục | 7 | — | 3.8 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 7 | 38 years | 4.2 |
| Tiệm cắt tóc | 6 | 30 years | 5 |
| Đại Lý Xe Mới | 6 | — | 1 |
| Quản lí công chúng | 6 | — | — |
| Bất Động Sản | 6 | 52 years | 4.7 |
| Phép vật lý liệu | 6 | — | — |
Hiển thị 1-25 của 30
Thông tin về Pennington Gap
| Khu vực | 1.6 mi² |
| Dân số | 1.817 |
| Dân số nam | 870 (47.9%) |
| Dân số nữ | 947 (52.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +127.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +10.9% |
| Độ tuổi trung bình | 40.5 tuổi (Nam: 37.3, Nữ: 43.1) |
| Mã Vùng | 276 |
| Các vùng lân cận | Pennington Gap |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 36.75842, -83.02711 |
| Mã Bưu Chính | 24277 |
Bản đồ Pennington Gap
Bản đồ tương tác
Dân số Pennington Gap
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 798 | 1.174 | 1.638 | 1.814 | 1.817 |
| Mật độ dân số | 508,8 / mi² | 748,5 / mi² | 1.044,3 / mi² | 1.156,5 / mi² | 1.158,4 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Pennington Gap từ 2000 đến 2015
Tăng 10.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Pennington Gap | +127.3% | +54.5% | +10.7% |
| Virginia | +63% | +36.8% | +19.2% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Pennington Gap
Tuổi trung vị: 40.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Pennington Gap | 40.5 yrs | 43.1 yrs | 37.3 yrs |
| Virginia | 37.6 yrs | 38.8 yrs | 36.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Pennington Gap
Mật độ dân số: 1.158 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Pennington Gap | 1.817 | 1,569 sq mi | 1.158 / mi² |
| Virginia | 8,5 million | 42.774,9 sq mi | 198 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Pennington Gap
Dân số ước tính từ 1720 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Pennington Gap
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Pennington Gap
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Pennington Gap | 32,041 tn | 17.63 tn | 20,427 tons/mi² |
| Virginia | 152,481,034 tn | 17.97 tn | 3,564.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Pennington Gap
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 32,041 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.63 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 20,427 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (8) |
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/5/19 | 8:56 PM | 3.37 | 81.6 km | 17,070 m | 7km NE of Maynardville, Tennessee | usgs.gov |
| 12/16/18 | 4:12 AM | 3.01 | 99.9 km | 19,690 m | 5km ESE of Mascot, Tennessee | usgs.gov |
| 4/29/18 | 10:32 PM | 3.1 | 60.6 km | 21,170 m | 10km WSW of Bean Station, Tennessee | usgs.gov |
| 11/10/12 | 5:08 PM | 4.2 | 42.3 km | 17,030 m | 17km SE of Hazard, Kentucky | usgs.gov |
| 1/27/09 | 11:20 AM | 3.2 | 98.6 km | 26,080 m | 4km NE of Williamsburg, Kentucky | usgs.gov |
| 12/18/08 | 12:05 AM | 3.3 | 93.5 km | 9,540 m | 6km SSW of New Market, Tennessee | usgs.gov |
| 8/25/05 | 3:09 AM | 3.7 | 99.7 km | 7,870 m | 13km NW of Marshall, North Carolina | usgs.gov |
| 9/17/04 | 3:21 PM | 3.7 | 89.3 km | 1,290 m | 8km ESE of Corbin, Kentucky | usgs.gov |
| 7/26/01 | 5:26 AM | 3.2 | 96.4 km | 17,080 m | 11km S of New Market, Tennessee | usgs.gov |
| 4/13/01 | 4:36 PM | 3 | 37.8 km | 0 m | eastern Tennessee | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


