Danh mục tại Paso Robles

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe đuaCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐăng kiểm xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngKính XeMáy BaySửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm kiểm tra khí thảiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng máy ô tôXưởng sửa chữa động cơXưởng sửa chữa máy kéoXưởng sửa chữa xe RVCông ty sản xuất đồ nhựaCửa hàng bán gỗCửa hàng văn phòng phẩmCửa hàng vật tư ngành hànĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ uống có cồnĐại lý máy kéoGia công kim loạiMáy in công nghiệpMáy in lưới
Hiển thị 1-50 của 619

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Paso Robles

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Bất Động Sản41327 years
Nhà hàng33024 years
Xây dựng các tòa nhà28328 years
Sức khoẻ và y tế26729 years
Mua sắm26129 years
Nhà máy sản xuất rượu20123 years
Quản lí đoàn thể15122 years
Sửa chữa xe hơi13628 years
Cửa hàng rượu, bia, rượu12917 years
Ngành xây dựng khác12330 years
Luật sư hợp pháp11928 years
Chỗ ở khác11826 years
Tài chính khác10963 years
Mua Sắm Khác10928 years
Nhân viên kế toán10628 years
Xe buýt và xe lửa10515 years
Tiệm cắt tóc10223 years
Cửa hàng điện tử10030 years
Dịch vụ tài chính10026 years
Tất cả thức ăn và đồ uống9820 years

Thông tin về Paso Robles

Khu vực19.2 mi²
Dân số30.246
Dân số nam14.705 (48.6%)
Dân số nữ15.541 (51.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+23.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+11.8%
Độ tuổi trung bình35.8 tuổi (Nam: 34.1, Nữ: 37.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$144.389 (2022)
Mã Vùng805
Các vùng lân cậnPaso Robles, Otay Town, Templeton, Sherman Oaks, North Los Altos
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ35.62664, -120.69100
Mã Bưu Chính93447

Bản đồ Paso Robles

Bản đồ tương tác

Dân số Paso Robles

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số24.41223.86527.05630.42730.24631.94832.438
Mật độ dân số1.269,3 / mi²1.240,9 / mi²1.406,8 / mi²1.582 / mi²1.572,6 / mi²1.661,1 / mi²1.686,6 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Paso Robles từ 2000 đến 2020

Tăng 11.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Paso Robles+23.9%+26.7%+11.8%
California
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Paso Robles

Tuổi trung vị: 35.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Paso Robles35.8 yrs37.4 yrs34.1 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Paso Robles

Mật độ dân số: 1.573 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Paso Robles30.24619,23 sq mi1.573 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Paso Robles

Dân số ước tính từ 1860 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Paso Robles

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Paso Robles

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$78.154$90.544$94.564$113.110$119.771$119.641$137.949$144.389
Tổng GDP$43 Tr$50,3 Tr$56,4 Tr$74,6 Tr$81,6 Tr$87,1 Tr$98,8 Tr$105,3 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Paso Robles

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Paso Robles453,805 tn15 tn23,595.5 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Paso Robles
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)453,805 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người15 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)23,595.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (10)
Động đấtCao (7.6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/3/195:22 AM3.3213.6 km4,550 m9km W of Templeton, CAusgs.gov
3/8/188:08 AM3.2217.8 km7,380 m13km N of Cayucos, CAusgs.gov
12/14/1611:58 AM3.9512.7 km4,590 m9km W of Templeton, Californiausgs.gov
2/19/164:12 AM3.2813 km3,250 m7km W of Templeton, Californiausgs.gov
4/19/159:28 PM3.1916.2 km4,764 m14km WNW of Templeton, Californiausgs.gov
12/9/094:36 AM3.0412.3 km3,626 mCentral Californiausgs.gov
9/6/093:20 AM3.8112.4 km4,986 mCentral Californiausgs.gov
11/15/085:50 PM3.9615.6 km4,828 mCentral Californiausgs.gov
7/6/088:25 PM3.76.3 km5,881 mCentral Californiausgs.gov
4/29/085:45 PM3.616.5 km3,665 mCentral Californiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.