Danh mục tại Morro Bay
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Morro Bay
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Bất Động Sản | 155 | 32 years |
| Nhà hàng | 131 | 30 years |
| Sức khoẻ và y tế | 128 | 27 years |
| Mua sắm | 76 | 29 years |
| Chỗ ở khác | 59 | 36 years |
| Mua Sắm Khác | 56 | 27 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 54 | 31 years |
| Quản lí đoàn thể | 48 | 24 years |
| Ngành xây dựng khác | 41 | 26 years |
| Luật sư hợp pháp | 40 | 24 years |
| Sửa chữa xe hơi | 38 | 38 years |
| Cửa hàng quần áo | 37 | 28 years |
| Quà tặng, thẻ, vật tư bên | 35 | 29 years |
| Tiệm cắt tóc | 34 | 29 years |
| Đồ Thể Thao | 34 | 22 years |
| Dịch vụ tài chính | 33 | 59 years |
Thông tin về Morro Bay
| Khu vực | 5.9 mi² |
| Dân số | 9.730 |
| Dân số nam | 4.751 (48.8%) |
| Dân số nữ | 4.979 (51.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +17.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +6.0% |
| Độ tuổi trung bình | 50.2 tuổi (Nam: 47, Nữ: 52.5) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $144.389 (2022) |
| Mã Vùng | 805 |
| Các vùng lân cận | Morro Bay, Los Osos, East Visalia, San Luis Obispo, Railroad District |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 35.36581, -120.84990 |
| Mã Bưu Chính | 93442, 93443 |
Bản đồ Morro Bay
Bản đồ tương tác
Dân số Morro Bay
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 8.291 | 8.090 | 9.176 | 10.322 | 9.730 | 10.263 | 10.407 |
| Mật độ dân số | 1.408,1 / mi² | 1.374 / mi² | 1.558,4 / mi² | 1.753 / mi² | 1.652,5 / mi² | 1.743 / mi² | 1.767,5 / mi² |
Thay đổi dân số Morro Bay từ 2000 đến 2020
Tăng 6% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Morro Bay | +17.4% | +20.3% | +6% |
| California | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Morro Bay
Tuổi trung vị: 50.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Morro Bay | 50.2 yrs | 52.5 yrs | 47 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Morro Bay
Mật độ dân số: 1.653 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Morro Bay | 9.730 | 5,89 sq mi | 1.653 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Morro Bay
Dân số ước tính từ 1870 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Morro Bay
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Morro Bay
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Morro Bay
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Morro Bay
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $78.154 | $90.544 | $94.564 | $113.110 | $119.771 | $119.641 | $137.949 | $144.389 |
| Tổng GDP | $673 Tr | $805,1 Tr | $918,4 Tr | $1,2 T | $1,3 T | $1,4 T | $1,6 T | $1,7 T |
Phát thải CO2 của Morro Bay
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Morro Bay | 91,128 tn | 9.37 tn | 15,476.8 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 91,128 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.37 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 15,476.8 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Động đất | Trung bình (6.2) |
| Sạt lở | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/3/19 | 5:22 AM | 3.32 | 20.8 km | 4,550 m | 9km W of Templeton, CA | usgs.gov |
| 3/8/18 | 8:08 AM | 3.22 | 21.4 km | 7,380 m | 13km N of Cayucos, CA | usgs.gov |
| 12/14/16 | 11:58 AM | 3.95 | 22 km | 4,590 m | 9km W of Templeton, California | usgs.gov |
| 5/24/16 | 7:15 PM | 3.08 | 18.6 km | 4,820 m | 13km W of Cayucos, California | usgs.gov |
| 2/19/16 | 4:12 AM | 3.28 | 20.4 km | 3,250 m | 7km W of Templeton, California | usgs.gov |
| 4/19/15 | 9:28 PM | 3.19 | 23.2 km | 4,764 m | 14km WNW of Templeton, California | usgs.gov |
| 12/9/09 | 4:36 AM | 3.04 | 21.5 km | 3,626 m | Central California | usgs.gov |
| 9/6/09 | 3:20 AM | 3.81 | 21.7 km | 4,986 m | Central California | usgs.gov |
| 11/15/08 | 5:50 PM | 3.96 | 18 km | 4,828 m | Central California | usgs.gov |
| 4/29/08 | 5:45 PM | 3.6 | 16 km | 3,665 m | Central California | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
