Danh mục tại Parlin
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa xe hơiTrạm xăngCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôCửa hàng điện thoại di độngChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ vận chuyển và gửi thưNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ hỗ trợ và phục hồi CNTTDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhDịch vụ lắp đặt điệnDự án nhàKỹ sưKỹ thuật theo Chuyên ngànhLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu cơ sở hạ tầngNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công sànNhà thầu thi công tấm látNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ở
Hiển thị 1-50 của 174
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Parlin
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Các nha sĩ | 130 | 34 years |
| Sức khoẻ và y tế | 125 | 25 years |
| Nhà hàng | 84 | 25 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 76 | 27 years |
| Quản lí đoàn thể | 76 | 18 years |
| Cửa hàng điện tử | 58 | 22 years |
| Mua sắm | 47 | 31 years |
| Luật sư hợp pháp | 40 | 30 years |
| Tài chính khác | 37 | 29 years |
| Bất Động Sản | 34 | 31 years |
| Tiệm cắt tóc | 29 | 32 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 28 | 29 years |
| Ngành xây dựng khác | 28 | 30 years |
| Phép vật lý liệu | 26 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 25 | 28 years |
Bản đồ Parlin
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Parlin
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/26/03 | 6:24 PM | 3.1 | 67 km | 2,910 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 11 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 93.2 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 71.8 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/11/80 | 6:00 AM | 3.7 | 73.4 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/5/80 | 5:06 PM | 3.5 | 76 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 32 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 16.9 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 45.7 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
| 3/23/57 | 7:02 PM | 3.8 | 42 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


