Danh mục tại Okeechobee
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Okeechobee
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 407 | 28 years |
| Mua sắm | 184 | 30 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 183 | 27 years |
| Bất Động Sản | 176 | 28 years |
| Nhà hàng | 171 | 33 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 114 | 31 years |
| Tôn giáo | 109 | 38 years |
| Mua Sắm Khác | 107 | 27 years |
| Xây dựng cảnh quan | 100 | 22 years |
| Luật sư hợp pháp | 99 | 32 years |
| Sửa chữa xe hơi | 98 | 29 years |
| Quản lí công chúng | 97 | 47 years |
| Ngành xây dựng khác | 74 | 30 years |
| Tài chính khác | 69 | 48 years |
Thông tin về Okeechobee
| Khu vực | 4.2 mi² |
| Dân số | 4.099 |
| Dân số nam | 2.066 (50.4%) |
| Dân số nữ | 2.033 (49.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +16.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -15.4% |
| Độ tuổi trung bình | 35.9 tuổi (Nam: 34.3, Nữ: 37.7) |
| Mã Vùng | 407, 863, 941 |
| Các vùng lân cận | Okeechobee, Vero Beach, Hutchinson Island North |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 27.24393, -80.82978 |
| Mã Bưu Chính | 34973, 34974, 34999 |
Bản đồ Okeechobee
Bản đồ tương tác
Dân số Okeechobee
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.529 | 3.920 | 4.843 | 5.606 | 4.099 | 4.209 | 4.403 |
| Mật độ dân số | 840,5 / mi² | 933,6 / mi² | 1.153,4 / mi² | 1.335,1 / mi² | 976,2 / mi² | 1.002,4 / mi² | 1.048,6 / mi² |
Thay đổi dân số Okeechobee từ 2000 đến 2020
Giảm 15.4% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Okeechobee | +16.2% | +4.6% | -15.4% |
| Florida | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Okeechobee
Tuổi trung vị: 35.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Okeechobee | 35.9 yrs | 37.7 yrs | 34.3 yrs |
| Florida | 41.8 yrs | 43.2 yrs | 40.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Okeechobee
Mật độ dân số: 976 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Okeechobee | 4.099 | 4,199 sq mi | 976 / mi² |
| Florida | 20,3 million | 65.757,1 sq mi | 308 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Okeechobee
Dân số ước tính từ 1870 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Okeechobee
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Okeechobee
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Okeechobee
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Okeechobee | 65,940 tn | 16.09 tn | 15,704.2 tons/mi² |
| Florida | 302,482,610 tn | 14.93 tn | 4,600 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 65,940 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.09 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 15,704.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lốc xoáy | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


