Danh mục tại Indiantown
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Indiantown
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 46 | 26 years |
| Xây dựng cảnh quan | 39 | 23 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 34 | 25 years |
| Quản lí đoàn thể | 34 | 22 years |
| Tôn giáo | 31 | 33 years |
| Nhà hàng | 27 | 25 years |
| Bất Động Sản | 26 | 21 years |
| Công việc xã hội | 25 | 26 years |
| Giáo dục | 22 | 37 years |
| Mua Sắm Khác | 21 | 27 years |
| Quản lí công chúng | 20 | — |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 20 | 21 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 20 | 28 years |
| Mua sắm | 19 | 36 years |
| Các tổ chức thành viên khác | 18 | 26 years |
| Trạm xăng | 15 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 14 | 32 years |
Thông tin về Indiantown
| Khu vực | 5.9 mi² |
| Dân số | 6.486 |
| Dân số nam | 3.615 (55.7%) |
| Dân số nữ | 2.871 (44.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +29.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +22.6% |
| Độ tuổi trung bình | 30.6 tuổi (Nam: 30.1, Nữ: 31.4) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $53.860 (2022) |
| Mã Vùng | 561, 772 |
| Các vùng lân cận | Indiantown, Pine Gardens South |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 27.02728, -80.48561 |
| Mã Bưu Chính | 34956 |
Bản đồ Indiantown
Bản đồ tương tác
Dân số Indiantown
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 4.999 | 4.453 | 5.289 | 6.457 | 6.486 | 6.713 | 7.012 |
| Mật độ dân số | 842,1 / mi² | 750,1 / mi² | 891 / mi² | 1.087,7 / mi² | 1.092,6 / mi² | 1.130,8 / mi² | 1.181,2 / mi² |
Thay đổi dân số Indiantown từ 2000 đến 2020
Tăng 22.6% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Indiantown | +29.7% | +45.7% | +22.6% |
| Florida | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Indiantown
Tuổi trung vị: 30.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Indiantown | 30.6 yrs | 31.4 yrs | 30.1 yrs |
| Florida | 41.8 yrs | 43.2 yrs | 40.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Indiantown
Mật độ dân số: 1.093 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Indiantown | 6.486 | 5,94 sq mi | 1.093 / mi² |
| Florida | 20,3 million | 65.757,1 sq mi | 308 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Indiantown
Dân số ước tính từ 1870 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Indiantown
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Indiantown
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $61.653 | $65.627 | $74.896 | $75.653 | $71.063 | $63.095 | $54.294 | $53.860 |
| Tổng GDP | $295,6 Tr | $349,7 Tr | $418,8 Tr | $503,4 Tr | $458 Tr | $429,1 Tr | $394,5 Tr | $396,9 Tr |
Phát thải CO2 của Indiantown
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Indiantown | 70,102 tn | 10.81 tn | 11,809.1 tons/mi² |
| Florida | 302,482,610 tn | 14.93 tn | 4,600 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 70,102 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 10.81 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 11,809.1 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lốc xoáy | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


