Danh mục tại Northbridge
Sửa chữa xe hơiMáy in công nghiệpBưu điệnNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐại lý thiết kếĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhThiết kế nội thất & Quy hoạch không gianNhà hàngAtm củaDịch vụ pháp lýBác sĩ thực hành tại nhàĐiều dưỡng cao cấpNghĩa trangVăn phòng y tếSơn sửa móng tay và móng chânThẩm mỹ việnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng mỹ phẩmMua Sắm KhácCông viên công cộngKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Northbridge
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 16 | 26 years |
| Sức khoẻ và y tế | 16 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 14 | 24 years |
| Quản lí đoàn thể | 11 | — |
| Nhà hàng | 11 | 26 years |
| Sửa chữa xe hơi | 9 | 37 years |
| Bất Động Sản | 9 | 19 years |
| Công viên công cộng | 8 | — |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 7 | — |
| Bán sỉ máy móc | 7 | — |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 6 | — |
| Nhiếp ảnh | 6 | — |
| Nhà Thầu Chính | 6 | — |
| Giặt ủi | 6 | — |
| Cửa hàng điện tử | 5 | — |
| Atm của | 5 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 5 | — |
| Các cửa hàng đồ nội thất | 5 | — |
| Tủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu Sửa | 5 | — |
| Không tiếp cận được | 5 | — |
| Nghĩa trang và nhà xác | 5 | — |
| Tiệm cắt tóc | 5 | 30 years |
Thông tin về Northbridge
| Mã Vùng | 508 |
| Các vùng lân cận | Whitinsville, Linwood, Northbridge, Central Business District |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.15148, -71.64951 |
Bản đồ Northbridge
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Northbridge
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Northbridge
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Northbridge
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Northbridge
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 49.4 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 6/16/00 | 4:02 AM | 3.3 | 97 km | 9,800 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/10/99 | 3:20 PM | 3 | 93.5 km | 2,100 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/10/99 | 10:52 AM | 3.1 | 94.2 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/22/96 | 8:22 PM | 3.1 | 61.4 km | 11,900 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 2:36 PM | 3.3 | 52.3 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 11:27 AM | 3.7 | 56.2 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 8/24/89 | 3:56 PM | 3 | 86.3 km | 5,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 39.8 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 6/17/82 | 2:14 PM | 3 | 93.6 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


