Danh mục tại North Reading
Cửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoMáy in công nghiệpNhà cung cấp cửaNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp vật liệu xây dựngCửa hàng quần áoTiệm giặt khôCửa hàng điện thoại di độngBưu điệnDịch vụ hệ thống tự hoạiDịch vụ thưDịch vụ tư vấn & Hỗ trợDịch vụ vận chuyển và gửi thưNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức huynh đệTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhCửa hàng kim loạtDịch vụ khôi phục đường nước bị hỏngDịch vụ khôi phục thiệt hại do cháyDịch vụ lắp đặt cửa sổĐơn vị làm hàng ràoKiến trúc sưKỹ sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNgành xây dựng khácNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắm
Hiển thị 1-50 của 221
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở North Reading
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Bất Động Sản | 105 | 21 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 102 | 29 years |
| Sức khoẻ và y tế | 94 | 23 years |
| Quản lí đoàn thể | 86 | 23 years |
| Sửa chữa xe hơi | 63 | 30 years |
| Mua sắm | 61 | 28 years |
| Nhà hàng | 50 | 34 years |
| Luật sư hợp pháp | 47 | 25 years |
| Tiệm cắt tóc | 47 | 24 years |
| Ngành xây dựng khác | 43 | 25 years |
| Cửa hàng điện tử | 41 | 29 years |
| Tài chính khác | 39 | 51 years |
| Nhân viên kế toán | 36 | 28 years |
Bản đồ North Reading
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở North Reading
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở North Reading
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở North Reading
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho North Reading
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/26/10 | 3:28 AM | 3.15 | 93 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/27/00 | 2:49 PM | 3 | 47.9 km | 1,400 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/10/99 | 3:20 PM | 3 | 30.2 km | 2,100 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/10/99 | 10:52 AM | 3.1 | 30.5 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/22/96 | 8:22 PM | 3.1 | 99.2 km | 11,900 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 2:36 PM | 3.3 | 96.7 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/6/92 | 3:38 PM | 3.4 | 92.6 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 36 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/27/82 | 6:50 PM | 3 | 78.8 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 7/28/79 | 11:29 PM | 3.5 | 97 km | 5,000 m | Maine | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
