Danh mục tại Newfoundland
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngNhà cung cấp máy móc công nghiệpXưởng máyNhà thờTrạm cứu hỏaNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríNhà hàngDịch vụ cắt cỏThợ cây cảnhAtm củaNhà hoạch định tài chínhNhà tư vấn tài chínhBác Sĩ Phụ Khoa và Bác Sĩ Khoa SảnCác nha sĩPhòng mạchThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngVăn phòng y tếDịch vụ trông thú cưngMassageNgười giữ vật nuôiSpa massageThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ quét dọn nhà cửaDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônCông viên công cộngHướng dẫn & Đào tạo thể thaoTrung tâm giải trí
Hiển thị 1-50 của 52
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Newfoundland
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 38 | 32 years |
| Ô tô | 35 | 23 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 29 | 22 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 23 | — |
| Quản lí đoàn thể | 23 | 35 years |
| Nhà hàng | 18 | 46 years |
| Sửa chữa xe hơi | 17 | 26 years |
| Các nha sĩ | 16 | 24 years |
| Mua sắm | 16 | 25 years |
| Ngành xây dựng khác | 15 | 24 years |
| Trị liệu cột sống | 9 | — |
| Trạm xăng | 9 | — |
| Luật sư hợp pháp | 8 | — |
| Cửa hàng điện tử | 8 | 37 years |
| Lắp đặt điện | 7 | — |
| Đại lý xe cũ | 7 | — |
| Nhân viên kế toán | 7 | — |
| Tôn giáo | 7 | — |
| Bất Động Sản | 7 | — |
Thông tin về Newfoundland
| Mã Vùng | 973 |
| Các vùng lân cận | Newfoundland, Hewitt, Highland Lakes |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.04649, -74.43515 |
Bản đồ Newfoundland
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Newfoundland
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/26/03 | 6:24 PM | 3.1 | 74.7 km | 2,910 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 76.3 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 72.1 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 51.4 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 86.1 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 36.6 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 81.9 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 43.7 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
| 6/7/74 | 7:45 PM | 3.3 | 71.5 km | 2,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/23/57 | 7:02 PM | 3.8 | 58.4 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


