Danh mục tại Newcastle
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Newcastle
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 52 | 20 years |
| Bất Động Sản | 42 | 20 years |
| Quản lí đoàn thể | 38 | 22 years |
| Nhà hàng | 28 | 33 years |
| Các nha sĩ | 27 | 26 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 25 | 28 years |
| Phép vật lý liệu | 24 | — |
| Thợ Khóa | 23 | — |
| Mua sắm | 23 | 25 years |
| Cửa hàng điện tử | 22 | 23 years |
| Nhà Thầu Chính | 19 | — |
| Tài chính khác | 17 | 75 years |
| Công viên công cộng | 14 | — |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 13 | 29 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 13 | — |
Thông tin về Newcastle
| Khu vực | 4.4 mi² |
| Dân số | 11.374 |
| Dân số nam | 5.622 (49.4%) |
| Dân số nữ | 5.752 (50.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +108.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +20.3% |
| Độ tuổi trung bình | 39.1 tuổi (Nam: 38.9, Nữ: 39.3) |
| Các vùng lân cận | Newcastle, May Creek, Newport, Rainier Crest, Mile Post |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 47.53899, -122.15568 |
Bản đồ Newcastle
Bản đồ tương tác
Dân số Newcastle
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.447 | 7.632 | 9.453 | 10.918 | 11.374 |
| Mật độ dân số | 1.226,8 / mi² | 1.718,9 / mi² | 2.129 / mi² | 2.458,9 / mi² | 2.561,6 / mi² |
Thay đổi dân số Newcastle từ 2000 đến 2015
Tăng 15.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Newcastle | +100.4% | +43.1% | +15.5% |
| Washington (tiểu bang) | +78.3% | +41.1% | +20.1% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Newcastle
Tuổi trung vị: 39.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Newcastle | 39.1 yrs | 39.3 yrs | 38.9 yrs |
| Washington (tiểu bang) | 37.9 yrs | 38.9 yrs | 36.9 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Newcastle
Mật độ dân số: 2.562 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Newcastle | 11.374 | 4,44 sq mi | 2.562 / mi² |
| Washington (tiểu bang) | 7,1 million | 71.298,1 sq mi | 99,7 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Newcastle
Dân số ước tính từ 1890 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Newcastle
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Newcastle
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Newcastle
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Newcastle
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Newcastle
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Newcastle
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Newcastle | 204,576 tn | 17.99 tn | 46,073.9 tons/mi² |
| Washington (tiểu bang) | 122,068,941 tn | 17.17 tn | 1,712.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 204,576 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.99 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 46,073.9 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (7) |
| Earthquake | Medium (7) |
| Landslide | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/12/19 | 9:53 AM | 3.45 | 37.4 km | 31,010 m | 4km WNW of Monroe, Washington | usgs.gov |
| 7/12/19 | 9:51 AM | 4.58 | 38.6 km | 28,820 m | 3km WNW of Monroe, Washington | usgs.gov |
| 5/11/17 | 7:35 AM | 3.47 | 32.7 km | 24,060 m | 1km ENE of Enetai, Washington | usgs.gov |
| 5/10/17 | 8:14 AM | 3.38 | 32.5 km | 24,500 m | 1km ESE of Enetai, Washington | usgs.gov |
| 10/22/16 | 5:17 PM | 3 | 17.9 km | 24,220 m | 3km SSW of Fall City, Washington | usgs.gov |
| 9/12/15 | 10:22 PM | 3.86 | 30.7 km | 18,830 m | 3km NE of North Bend, Washington | usgs.gov |
| 2/3/14 | 8:29 PM | 3.02 | 30.3 km | 23,808 m | 6km W of Federal Way, Washington | usgs.gov |
| 9/5/13 | 7:09 AM | 3.02 | 36.4 km | 26,187 m | 2km N of Indianola, Washington | usgs.gov |
| 9/22/11 | 8:22 PM | 3.2 | 14.7 km | 30,893 m | Seattle-Tacoma urban area, Washington | usgs.gov |
| 6/15/11 | 1:52 AM | 3 | 28.4 km | 31,735 m | Seattle-Tacoma urban area, Washington | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

