Danh mục tại New River
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở New River
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 33 | 23 years |
| Quản lí đoàn thể | 28 | 20 years |
| Mua sắm | 20 | 22 years |
| Ngành xây dựng khác | 19 | — |
| Bất Động Sản | 18 | 20 years |
| Sửa chữa xe hơi | 16 | 18 years |
| Nhà hàng | 16 | 26 years |
| Mua Sắm Khác | 15 | — |
| Nhà Thầu Chính | 12 | 22 years |
| Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước | 12 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 12 | 15 years |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 10 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 10 | 20 years |
| Nhiếp ảnh | 9 | — |
| Cửa hàng điện tử | 9 | 22 years |
| Nhà Thầu Mái Nhà | 9 | — |
Thông tin về New River
| Khu vực | 56.0 mi² |
| Dân số | 14.138 |
| Dân số nam | 7.219 (51.1%) |
| Dân số nữ | 6.919 (48.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +95.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +14.3% |
| Độ tuổi trung bình | 44.3 tuổi (Nam: 44.2, Nữ: 44.5) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $50.654 (2022) |
| Mã Vùng | 480, 602, 623, 928 |
| Các vùng lân cận | New River, Anthem, Sabrosa, Deer Valley, Rio Vista |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ chuẩn miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 33.91587, -112.13599 |
| Mã Bưu Chính | 85087 |
Bản đồ New River
Bản đồ tương tác
Dân số New River
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 7.226 | 10.045 | 12.369 | 16.816 | 14.138 | 13.928 | 13.822 |
| Mật độ dân số | 129,1 / mi² | 179,5 / mi² | 221 / mi² | 300,5 / mi² | 252,6 / mi² | 248,9 / mi² | 247 / mi² |
Thay đổi dân số New River từ 2000 đến 2020
Tăng 14.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| New River | +95.7% | +40.7% | +14.3% |
| Arizona | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của New River
Tuổi trung vị: 44.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| New River | 44.3 yrs | 44.5 yrs | 44.2 yrs |
| Arizona | 36 yrs | 37.1 yrs | 34.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của New River
Mật độ dân số: 253 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| New River | 14.138 | 55,96 sq mi | 253 / mi² |
| Arizona | 7,1 million | 113.990,4 sq mi | 62,4 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của New River
Dân số ước tính từ 1890 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở New River
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở New River
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở New River
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho New River
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của New River
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $39.348 | $43.082 | $49.634 | $55.487 | $47.323 | $45.771 | $47.559 | $50.654 |
| Tổng GDP | $580,5 Tr | $795 Tr | $1 T | $1,4 T | $1,2 T | $1,2 T | $1,2 T | $1,3 T |
Phát thải CO2 của New River
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| New River | 281,701 tn | 19.93 tn | 5,033.9 tons/mi² |
| Arizona | 120,455,172 tn | 16.95 tn | 1,056.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 281,701 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.93 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 5,033.9 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (9) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/16 | 2:51 AM | 3.2 | 55.3 km | 3,260 m | 11km ENE of Rio Verde, Arizona | usgs.gov |
| 11/2/15 | 6:49 AM | 3.6 | 21.4 km | 6,670 m | 4km NNE of Black Canyon City, Arizona | usgs.gov |
| 11/2/15 | 6:29 AM | 4 | 24.4 km | 5,920 m | 7km NNE of Black Canyon City, Arizona | usgs.gov |
| 11/2/15 | 3:59 AM | 3.2 | 25.9 km | 5,000 m | 8km N of Black Canyon City, Arizona | usgs.gov |
| 6/25/10 | 10:30 AM | 3.1 | 93.5 km | 5,000 m | Arizona | usgs.gov |
| 5/9/09 | 6:07 AM | 3.1 | 33 km | 5,000 m | Arizona | usgs.gov |
| 11/13/91 | 9:37 PM | 3.5 | 83.4 km | 5,000 m | Arizona | usgs.gov |
| 1/30/85 | 1:47 PM | 3 | 92.5 km | 5,000 m | Arizona | usgs.gov |
| 9/7/80 | 10:31 PM | 3 | 96.1 km | 10 m | 139km ESE of Kingman, AZ | usgs.gov |
| 5/1/80 | 10:06 PM | 3 | 95.4 km | 20,390 m | 144km ESE of Kingman, AZ | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

