Danh mục tại Negaunee

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp vật liệu xây dựngCửa hàng quần áoCông ty gaHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ đạo Tin LànhSở cảnh sátTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cấp baTrường mầm nonĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhBánh PizzaCửa hàng bánh sandwichCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán Cà PhêĐồ cổNgười làm việc vặt trong nhàThợ cây cảnhAtm của
Hiển thị 1-50 của 88

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Negaunee

Thông tin về Negaunee

Khu vực14.3 mi²
Dân số5.136
Dân số nam2.424 (47.2%)
Dân số nữ2.712 (52.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+44.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+15.3%
Độ tuổi trung bình40.3 tuổi (Nam: 39.2, Nữ: 41.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$30.013 (2022)
Mã Vùng906
Các vùng lân cậnMarquette, Palmer
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ46.49910, -87.61180

Bản đồ Negaunee

Bản đồ tương tác

Dân số Negaunee

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số3.5633.6954.4534.6365.1365.1595.011
Mật độ dân số248,6 / mi²257,8 / mi²310,7 / mi²323,4 / mi²358,3 / mi²359,9 / mi²349,6 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Negaunee từ 2000 đến 2020

Tăng 15.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Negaunee+44.1%+39%+15.3%
Michigan
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Negaunee

Tuổi trung vị: 40.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Negaunee40.3 yrs41.3 yrs39.2 yrs
Michigan39.4 yrs40.6 yrs38.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Negaunee

Mật độ dân số: 358 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Negaunee5.13614,33 sq mi358 / mi²
Michigan9,8 million96.713,5 sq mi101 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Negaunee

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Negaunee

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Negaunee

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$29.745$24.768$26.809$28.406$27.455$29.647$27.292$30.013
Tổng GDP$21,9 Tr$19 Tr$21,1 Tr$23,5 Tr$22,5 Tr$25,4 Tr$24,3 Tr$26,7 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Negaunee

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Negaunee104,498 tn20.35 tn7,290.2 tons/mi²
Michigan198,813,055 tn20.34 tn2,055.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Negaunee
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)104,498 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.35 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)7,290.2 tons/mi²

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.