Danh mục tại Ishpeming

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị viễn thôngCửa hàng quần áoHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ đạo Tin LànhNhà thờ LutheranNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoVăn phòng chính quyền thành phốCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cấp baĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhBánh PizzaBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán Cà PhêAtm củaBảo hiểm nhàCông ty bảo hiểmDịch vụ tư vấn tài chínhKế toán
Hiển thị 1-50 của 106

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ishpeming

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế15325 years
Xây dựng các tòa nhà3937 years
Mua sắm3832 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật3625 years
Nhà hàng3435 years
Sửa chữa xe hơi2840 years
Tôn giáo2861 years
Quản lí công chúng2552 years
Bệnh viện25
Luật sư hợp pháp2131 years
Quản lí đoàn thể2035 years
Tài chính khác1970 years
Chỗ ở khác1937 years
Cửa hàng điện tử1928 years
Cửa hàng kim loạt1834 years
Bất Động Sản1824 years
Trạm xăng1748 years
Công việc xã hội1746 years
Thẩm mỹ viện1627 years
Ngành xây dựng khác16

Thông tin về Ishpeming

Khu vực9.5 mi²
Dân số7.093
Dân số nam3.425 (48.3%)
Dân số nữ3.668 (51.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+39.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+12.1%
Độ tuổi trung bình40.1 tuổi (Nam: 39.2, Nữ: 40.9)
GDP bình quân đầu người (PPP)$30.013 (2022)
Mã Vùng906
Các vùng lân cậnIshpeming, Grant Park, Downtown Ishpeming
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ46.48855, -87.66764
Mã Bưu Chính4984949865

Bản đồ Ishpeming

Bản đồ tương tác

Dân số Ishpeming

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số5.0695.2486.3266.5857.0937.1236.934
Mật độ dân số531,8 / mi²550,6 / mi²663,7 / mi²690,8 / mi²744,1 / mi²747,3 / mi²727,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Ishpeming từ 2000 đến 2020

Tăng 12.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Ishpeming+39.9%+35.2%+12.1%
Michigan
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Ishpeming

Tuổi trung vị: 40.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Ishpeming40.1 yrs40.9 yrs39.2 yrs
Michigan39.4 yrs40.6 yrs38.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Ishpeming

Mật độ dân số: 744 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Ishpeming7.0939,53 sq mi744 / mi²
Michigan9,8 million96.713,5 sq mi101 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Ishpeming

Dân số ước tính từ 1850 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Ishpeming

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Ishpeming

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Ishpeming

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Ishpeming

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$29.745$24.768$26.809$28.406$27.455$29.647$27.292$30.013
Tổng GDP$6,2 Tr$5,5 Tr$6,1 Tr$6,8 Tr$6,5 Tr$7,4 Tr$7,1 Tr$7,8 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Ishpeming

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Ishpeming148,140 tn20.89 tn15,541.5 tons/mi²
Michigan198,813,055 tn20.34 tn2,055.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Ishpeming
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)148,140 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.89 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)15,541.5 tons/mi²

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.