Danh mục tại Natick

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơBán sỉ máy mócCông ty dược phẩmCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửMáy in công nghiệpNgành vật liệu điệnNgười mua trang sứcNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp thiết bịNhà sản xuất linh kiện điện tửNhà sản xuất ô tôNhà sản xuất thiết bị điệnNuôi trồngCửa hàng áo thunCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng bán váyCửa hàng dành cho thai phụCửa hàng đồ bơiCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng đồ daCửa hàng đồ lótCửa hàng nhỏ
Hiển thị 1-50 của 548

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Natick

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế61725 years
Quản lí đoàn thể25623 years
Bất Động Sản22127 years
Mua sắm20734 years
Luật sư hợp pháp19427 years
Nhà hàng19231 years
Cửa hàng quần áo18534 years
Các nha sĩ16528 years
Cửa hàng điện tử14527 years
Xây dựng các tòa nhà14329 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật11029 years
Sửa chữa xe hơi8734 years
Ngành xây dựng khác8530 years
Thợ Khóa8122 years

Thông tin về Natick

Mã Vùng508, 617
Các vùng lân cậnSouth Framingham, Natick, Wellesley Fells, North Framingham, Golden Triangle
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ42.28343, -71.34950

Bản đồ Natick

Bản đồ tương tác

Các khu vực lân cận ở Natick

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Natick

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Natick

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/12/1511:36 AM3.375 km5,400 m0km NE of Wauregan, Connecticutusgs.gov
1/27/002:49 PM380.8 km1,400 mNew Hampshireusgs.gov
1/10/993:20 PM368.3 km2,100 msouthern New Englandusgs.gov
1/10/9910:52 AM3.168.9 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
3/22/968:22 PM3.166.5 km11,900 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/942:36 PM3.372.1 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/9411:27 AM3.776.8 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
8/24/893:56 PM383.2 km5,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/15/858:00 PM326.5 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
1/27/826:50 PM355.6 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.