Danh mục tại Morgan

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngCửa hàng quần áoChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyGiáo hội các thánh hữu ngày sau của chúa Giêsu KitôHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờ Thiên Chúa giáoTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoTrạm cứu hỏaVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính phủ liên bangTư vấn phần mềmCửa hàng bán dụng cụ sửa nhàCửa hàng kim loạtDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnĐơn vị làm hàng ràoLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công hệ thống tưới phun cho bãi cỏNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công phần xây tườngThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởTrung tâm giáo dụcĐại lý thiết kếĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhQuản lý sự kiệnCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngCác cửa hàng đồ nội thấtDịch vụ cho thuê thuyềnExterminators và kiểm soát dịch hại
Hiển thị 1-50 của 96

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Morgan

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Xây dựng các tòa nhà4433 years
Bất Động Sản3425 years
Quản lí công chúng3059 years
Quản lí đoàn thể2722 years
Sức khoẻ và y tế24
Nhà hàng2231 years
Mua sắm2230 years
Ngành xây dựng khác2227 years
Sửa chữa xe hơi1848 years
Tôn giáo18
Mua Sắm Khác1621 years
Các nha sĩ1528 years
Đồ Thể Thao1517 years
Cửa hàng kim loạt1438 years
Trung tâm thể dục13
Ô tô13

Thông tin về Morgan

Khu vực3.2 mi²
Dân số3.235
Dân số nam1.622 (50.1%)
Dân số nữ1.613 (49.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+148.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+15.8%
Độ tuổi trung bình30 tuổi (Nam: 28.5, Nữ: 31.4)
Mã Vùng801
Các vùng lân cậnMorgan, Greater Avenues, Ogden Central Buisness District
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền núi
Vĩ độ & Kinh độ41.03606, -111.67688
Mã Bưu Chính84050

Bản đồ Morgan

Bản đồ tương tác

Dân số Morgan

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số1.3032.1682.7944.2063.2352.8112.653
Mật độ dân số406 / mi²675,5 / mi²870,5 / mi²1.310,5 / mi²1.008 / mi²875,8 / mi²826,6 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Morgan từ 2000 đến 2020

Tăng 15.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Morgan+148.3%+49.2%+15.8%
Utah
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Morgan

Tuổi trung vị: 30 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Morgan30 yrs31.4 yrs28.5 yrs
Utah29.2 yrs29.7 yrs28.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Morgan

Mật độ dân số: 1.008 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Morgan3.2353,209 sq mi1.008 / mi²
Utah3,1 million84.897,8 sq mi36 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Morgan

Dân số ước tính từ 1860 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Morgan

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Morgan

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Morgan54,463 tn16.84 tn16,969.4 tons/mi²
Utah53,484,552 tn17.51 tn630 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Morgan
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)54,463 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.84 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)16,969.4 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/23/199:31 AM3.166.5 km8,550 m1km SSW of Bluffdale, Utahusgs.gov
2/15/1912:09 PM3.767.6 km8,590 m3km SSW of Bluffdale, Utahusgs.gov
2/15/1912:02 PM3.1867.4 km8,760 m2km S of Bluffdale, Utahusgs.gov
9/18/175:21 PM3.2837.7 km10,960 m4km S of Summit Park, Utahusgs.gov
11/25/163:45 PM3.1970.1 km10,290 m6km SW of Bluffdale, Utahusgs.gov
6/12/144:34 AM3.316.2 km11,900 m16km E of Centerville, Utahusgs.gov
4/20/143:22 AM3.2368.1 km7,360 m8km NE of Tooele, Utahusgs.gov
3/14/144:03 PM3.263 km14,020 m5km S of Francis, Utahusgs.gov
10/17/134:19 PM3.6363 km11,400 m14km ESE of Hyrum, Utahusgs.gov
7/13/127:53 PM3.798.1 km2,500 mUtahusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.