Danh mục tại Centerville, Ohio

Đại lý xe cũĐại Lý Xe MớiÔ tôPhanh, bộ giảm thanh và truyền dẫn sửa chữaPhụ Tùng XeRửa Xe và Thông tin về XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngĐại lí bán sỉBán lẻ vảiCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng quần áoGiặt ủiPhụ kiện quần áoQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngCác tổ chức thành viên khácChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyNhà Hưu TríNhà thờTất cả tổ chức thành viênTôn giáoCửa hàng điện tửSửa chữa máy tínhCửa hàng kim loạtDịch vụ xây dựng công nghệKiến trúc sưLắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa điều hòa không khíLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàSơn và sơn nhà thầuTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựngXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcGiáo dục khácGiáo dục thể chấtGiáo dục văn hóaTrường mầm non, mẫu giáoTrường tiểu học và tiểu họcNhiếp ảnhPhòng hòa nhạc và nhà hátPhòng trưng bày nghệ thuậtThiết kế đặc biệtBánh PizzaCửa hàng bánh sandwichCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng burgerNhà hàng Địa Trung HảiNhà hàng MexicoNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng ÝQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêTất cả thức ăn và đồ uốngÁnh sáng cửa hàngCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng vật nuôi và vật nuôiKem Dưỡng DaLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaThợ KhóaTrang Trí Nội ThấtVật nuôi chải chuốt và lên máy bayXây dựng cảnh quanAtm củaCông Ty Tín DụngDịch vụ tài chínhLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácThương tích cá nhân và luật trách nhiệm sản phẩmBác sĩ chuyên khoa ung thưBác sĩ khoa nhiBác Sĩ Phụ Khoa và Bác Sĩ Khoa SảnBác sĩ tâm thần và tâm lý trị liệuBệnh việnCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩCác phòng thí nghiệm y tếChuyên gia nhãn khoa và kính mắtHọc chungKhoa chỉnh hìnhNgheNhà trẻPhép vật lý liệuPhòng khám y tếSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtThuốc Thay ThếTrị liệu cột sốngY sĩ nhãn khoaDịch vụ cá nhânMassageSơn sửa móng tay và móng chânSpa ngàyThẩm mỹ việnThợ cắt tócTiệm cắt tócTrung tâm thể dụcDịch vụ dọn rửa toàn diệnVật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩmBất Động Sản Thương MạiCăn hộCửa Hàng Bách HóaCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaNhà sách và quầy bán báoNước Và Đồ Uống Đóng ChaiQuà tặng, thẻ, vật tư bênCông viên công cộngĐồ Thể ThaoThể thao và giải tríCác công ty di chuyểnHãng Du LịchKho bãi và lưu trữTự lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Centerville, Ohio

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Sức khoẻ và y tế24231 years4.4
Mua sắm16647 years4.3
Nhà hàng7736 years4.2
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật6527 years4.1
Bất Động Sản5339 years3.9
Dịch vụ tài chính4639 years4.8
Công Ty Tín Dụng4443 years4.8
Tiệm cắt tóc3228 years4.3
Các nha sĩ2931 years4.6
Sửa chữa xe hơi2940 years4.3
Nhà Thầu Chính2840 years4.3
Cửa hàng điện tử2732 years4.3
Ngành xây dựng khác2734 years4.3
Thẩm mỹ viện2627 years4.3
Giáo dục2629 years4.6
Tài chính khác2469 years4.1
Mua Sắm Khác2459 years4.4
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc2359 years4.4
Cửa hàng kim loạt2242 years4
Bệnh viện2135 years4.6
Ngân hàng21107 years3.6
Luật sư hợp pháp2134 years4.7
Tất cả thức ăn và đồ uống2145 years4.5
Học chung2030 years4.7
Nhà hàng Mỹ1937 years4.3
Quán bar, quán rượu và quán rượu1724 years4.3
Nhà hàng thức ăn nhanh1747 years4.1
Atm của17110 years3.8
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1652 years4.5
Massage1619 years4.6
Giáo dục khác1632 years3.6
Nhân viên kế toán1531 years4.3
Các cửa hàng đồ nội thất1446 years4.1
Thiết kế đặc biệt1333 years4.7
Thiết bị gia dụng và hàng hóa1345 years4.4
Ô tô1351 years4.1
Hiệu Bánh Mỳ1347 years4.6
Pháp lí và tài chính1342 years4.5
Công viên công cộng134.5
Nhà thờ1255 years4.2
Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm1247 years4.5
Tôn giáo1260 years4.4
Bánh Pizza1233 years4.4
Hiển thị 1-25 của 43

Thông tin về Centerville, Ohio

Khu vực10.9 mi²
Dân số24.307
Dân số nam11.260 (46.3%)
Dân số nữ13.047 (53.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+24.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-3.4%
Độ tuổi trung bình45.1 tuổi (Nam: 43, Nữ: 46.4)
Các vùng lân cậnCenterville, Downtown Dayton, Midtown Dayton, Downtown, McPherson
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ39.62839, -84.15938

Bản đồ Centerville, Ohio

Bản đồ tương tác

Dân số Centerville, Ohio

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số19.60022.35325.17523.21624.307
Mật độ dân số1.800,9 / mi²2.053,9 / mi²2.313,2 / mi²2.133,2 / mi²2.233,4 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Centerville, Ohio từ 2000 đến 2015

Giảm 7.8% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Centerville, Ohio+18.4%+3.9%-7.8%
Ohio+10.3%+5.4%+1.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Centerville, Ohio

Tuổi trung vị: 45.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Centerville, Ohio45.1 yrs46.4 yrs43 yrs
Ohio38.8 yrs40.2 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Centerville, Ohio

Mật độ dân số: 2.233 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Centerville, Ohio24.30710,88 sq mi2.233 / mi²
Ohio11,5 million44.825,6 sq mi257 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Centerville, Ohio

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Centerville, Ohio

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Centerville, Ohio

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Centerville, Ohio

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Centerville, Ohio

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Centerville, Ohio

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Centerville, Ohio486,726 tn20.02 tn44,722.5 tons/mi²
Ohio208,142,160 tn18.04 tn4,643.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Centerville, Ohio
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)486,726 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.02 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)44,722.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (9)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/19/9512:57 PM3.681.9 km10,000 mOhiousgs.gov
3/9/375:44 AM5.494 km3,000 mOhiousgs.gov
3/2/372:47 PM595.9 km2,000 mOhiousgs.gov
9/20/3111:05 PM4.789.4 km5,000 mOhiousgs.gov
9/30/308:40 PM4.275.5 kmOhiousgs.gov
6/18/7512:43 PM4.764.9 kmOhiousgs.gov

Centerville, Ohio

Centerville là một làng thuộc quận Montgomery, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của làng này là 103 người.

Trang Wikipedia về Centerville, Ohio
Hình ảnh về Centerville, Ohio

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.