Danh mục tại Centerville, Ohio

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngMáy in công nghiệpNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bị y tếCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồCông ty truyền thôngCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngChương trình ngoại khóaCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ thưDịch vụ tiêu hủy tài liệuDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcHội hưu tríNhà dưỡng lãoNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm chăm sóc trẻ emCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoại
Hiển thị 1-50 của 362

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Centerville, Ohio

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế36227 years
Bất Động Sản17234 years
Nhà hàng11134 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật8030 years
Tài chính khác6773 years
Quản lí đoàn thể6626 years
Mua sắm6046 years
Dịch vụ tài chính4740 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc4657 years
Thẩm mỹ viện4118 years
Tiệm cắt tóc4124 years
Các nha sĩ3928 years
Sửa chữa xe hơi3930 years

Thông tin về Centerville, Ohio

Khu vực10.9 mi²
Dân số26.699
Dân số nam12.368 (46.3%)
Dân số nữ14.331 (53.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+36.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+6.1%
Độ tuổi trung bình45.1 tuổi (Nam: 43, Nữ: 46.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$60.795 (2022)
Các vùng lân cậnCenterville, Downtown Dayton, Midtown Dayton, Downtown, McPherson
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ39.62839, -84.15938

Bản đồ Centerville, Ohio

Bản đồ tương tác

Dân số Centerville, Ohio

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số19.60022.35325.17523.21626.69926.72427.485
Mật độ dân số1.800,9 / mi²2.053,9 / mi²2.313,2 / mi²2.133,2 / mi²2.453,2 / mi²2.455,5 / mi²2.525,4 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Centerville, Ohio từ 2000 đến 2020

Tăng 6.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Centerville, Ohio+36.2%+19.4%+6.1%
Ohio
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Centerville, Ohio

Tuổi trung vị: 45.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Centerville, Ohio45.1 yrs46.4 yrs43 yrs
Ohio38.8 yrs40.2 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Centerville, Ohio

Mật độ dân số: 2.453 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Centerville, Ohio26.69910,88 sq mi2.453 / mi²
Ohio11,5 million44.825,6 sq mi257 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Centerville, Ohio

Dân số ước tính từ 1830 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Centerville, Ohio

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Centerville, Ohio

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Centerville, Ohio

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Centerville, Ohio

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Centerville, Ohio

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$47.990$51.465$49.090$54.230$51.542$59.395$61.146$60.795
Tổng GDP$2,6 T$3 T$3 T$3,2 T$3 T$3,4 T$3,5 T$3,5 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Centerville, Ohio

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Centerville, Ohio534,623 tn20.02 tn49,123.5 tons/mi²
Ohio208,142,160 tn18.04 tn4,643.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Centerville, Ohio
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)534,623 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.02 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)49,123.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/19/9512:57 PM3.681.9 km10,000 mOhiousgs.gov
3/9/375:44 AM5.494 km3,000 mOhiousgs.gov
3/2/372:47 PM595.9 km2,000 mOhiousgs.gov
9/20/3111:05 PM4.789.4 km5,000 mOhiousgs.gov
9/30/308:40 PM4.275.5 kmOhiousgs.gov
6/18/7512:43 PM4.764.9 kmOhiousgs.gov

Centerville, Ohio

Centerville là một làng thuộc quận Montgomery, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của làng này là 103 người.

Trang Wikipedia về Centerville, Ohio
Hình ảnh về Centerville, Ohio

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.