Danh mục tại Montgomery, Illinois

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửGia công kim loạiNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thực phẩmNhà cung cấp vật liệu xây dựngXưởng máyCửa hàng quần áoCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ phân phốiDịch vụ thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoạiCửa hàng thiết bị và phụ kiện máy ảnhDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềm
Hiển thị 1-50 của 207

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Montgomery, Illinois

Thông tin về Montgomery, Illinois

Khu vực9.3 mi²
Dân số26.017
Dân số nam12.804 (49.2%)
Dân số nữ13.213 (50.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+75.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+121.6%
Độ tuổi trung bình31.9 tuổi (Nam: 31.3, Nữ: 32.5)
Mã Vùng630
Các vùng lân cậnMontgomery, East Side, Southeast Aurora, South End, 161770048
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ41.73058, -88.34590
Mã Bưu Chính60538

Bản đồ Montgomery, Illinois

Bản đồ tương tác

Dân số Montgomery, Illinois

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số14.84013.32411.74324.86926.017
Mật độ dân số1.597,3 / mi²1.434,1 / mi²1.264 / mi²2.676,8 / mi²2.800,4 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Montgomery, Illinois từ 2000 đến 2015

Tăng 111.8% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Montgomery, Illinois+67.6%+86.6%+111.8%
Illinois+16.7%+9.7%+3.9%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Montgomery, Illinois

Tuổi trung vị: 31.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Montgomery, Illinois31.9 yrs32.5 yrs31.3 yrs
Illinois36.6 yrs37.9 yrs35.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Montgomery, Illinois

Mật độ dân số: 2.800 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Montgomery, Illinois26.0179,29 sq mi2.800 / mi²
Illinois13 million57.913,5 sq mi224 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Montgomery, Illinois

Dân số ước tính từ 1850 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Montgomery, Illinois

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Montgomery, Illinois

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Montgomery, Illinois

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Montgomery, Illinois

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Montgomery, Illinois512,639 tn19.7 tn55,178.4 tons/mi²
Illinois259,471,379 tn20 tn4,480.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Montgomery, Illinois
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)512,639 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.7 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)55,178.4 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (8)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/4/136:35 PM3.244 km1,000 m1km NW of Summit, Illinoisusgs.gov
2/10/109:59 AM3.829.3 km10,000 m8km NW of Village of Campton Hills, Illinoisusgs.gov
6/28/046:10 AM4.255.1 km10,000 m10km NW of Ottawa, Illinoisusgs.gov
9/2/994:17 PM3.590.5 km5,000 mIllinoisusgs.gov
9/9/8510:06 PM330.5 km5,000 mIllinoisusgs.gov
9/15/725:22 AM4.0485.7 km11,000 mIllinoisusgs.gov
1/2/124:21 PM4.528.6 kmIllinoisusgs.gov
5/26/092:42 PM5.125.1 kmIllinoisusgs.gov
5/27/8112:00 AM4.679.1 kmIllinoisusgs.gov
8/20/048:10 PM4.454.3 kmIllinoisusgs.gov

Montgomery, Illinois

Montgomery là một làng thuộc quận Kane, tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của làng này là 18438 người.

Trang Wikipedia về Montgomery, Illinois
Hình ảnh về Montgomery, Illinois

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.