Danh mục tại Wheaton, Illinois

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpDịch vụ thay dầuKính XeSửa chữa xe hơiTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng bánh cupcakeCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửDịch vụ mài sắcGia công kim loạiMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốMáy in lướiNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị y tếNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất sản phẩm quang họcNhững chỗ bán sĩ khácSản xuất công nghiệp & Xây dựngThợ hànCửa hàng bán áo phông đặt mayCửa hàng bán đồ thêuCửa hàng bán váyCửa hàng chỉ khâuCửa hàng đồ bơiCửa hàng đồng phụcCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo thể thaoDịch vụ giặt ủiDịch vụ làm sạch vải thảm
Hiển thị 1-50 của 655

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wheaton, Illinois

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,12429 years
Luật sư hợp pháp79229 years
Bất Động Sản51326 years
Quản lí đoàn thể40624 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật37230 years
Nhà hàng23832 years
Dịch vụ tài chính22631 years
Các nha sĩ21231 years
Công việc xã hội19331 years
Mua sắm18529 years
Xây dựng các tòa nhà18129 years
Cửa hàng điện tử15627 years
Tài chính khác13852 years
Tôn giáo13746 years

Thông tin về Wheaton, Illinois

Khu vực11.5 mi²
Dân số51.880
Dân số nam25.074 (48.3%)
Dân số nữ26.806 (51.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-20.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-0.6%
Độ tuổi trung bình38.5 tuổi (Nam: 36.2, Nữ: 40.6)
GDP bình quân đầu người (PPP)$97.014 (2022)
Mã Vùng630
Các vùng lân cậnEast Wheaton, Center, Wheaton, Danada, Jewell Road
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ41.86614, -88.10701
Mã Bưu Chính60128601876018960599

Bản đồ Wheaton, Illinois

Bản đồ tương tác

Dân số Wheaton, Illinois

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số65.05752.21552.18252.43851.88052.27554.002
Mật độ dân số5.651,9 / mi²4.536,2 / mi²4.533,4 / mi²4.555,6 / mi²4.507,1 / mi²4.541,4 / mi²4.691,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Wheaton, Illinois từ 2000 đến 2020

Giảm 0.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Wheaton, Illinois-20.3%-0.6%-0.6%
Illinois
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Wheaton, Illinois

Tuổi trung vị: 38.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Wheaton, Illinois38.5 yrs40.6 yrs36.2 yrs
Illinois36.6 yrs37.9 yrs35.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Wheaton, Illinois

Mật độ dân số: 4.507 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Wheaton, Illinois51.88011,51 sq mi4.507 / mi²
Illinois13 million57.913,5 sq mi224 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Wheaton, Illinois

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Wheaton, Illinois

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Wheaton, Illinois

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Wheaton, Illinois

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Wheaton, Illinois

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Wheaton, Illinois

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$47.617$49.301$58.204$61.263$55.887$64.616$90.915$97.014
Tổng GDP$3,9 T$4,3 T$5,4 T$5,7 T$5,2 T$6,1 T$8,7 T$9,3 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Wheaton, Illinois

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Wheaton, Illinois973,409 tn18.76 tn84,565.8 tons/mi²
Illinois259,471,379 tn20 tn4,480.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Wheaton, Illinois
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)973,409 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.76 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)84,565.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/4/136:35 PM3.224.6 km1,000 m1km NW of Summit, Illinoisusgs.gov
2/10/109:59 AM3.834.4 km10,000 m8km NW of Village of Campton Hills, Illinoisusgs.gov
6/28/046:10 AM4.280 km10,000 m10km NW of Ottawa, Illinoisusgs.gov
9/9/8510:06 PM38 km5,000 mIllinoisusgs.gov
1/2/124:21 PM4.552.2 kmIllinoisusgs.gov
5/26/092:42 PM5.129.6 kmIllinoisusgs.gov
8/20/048:10 PM4.429.5 kmIllinoisusgs.gov

Wheaton, Illinois

Wheaton là một thành phố thuộc quận DuPage, tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 52894 người.

Trang Wikipedia về Wheaton, Illinois
Hình ảnh về Wheaton, Illinois

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.