Danh mục tại Mitchellville

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng quần áoHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyTư vấn viên máy tínhNhà thầuNhà Thầu ChínhXây dựng nhà ởĐào tạo nghề & Chuyên nghiệpGiáo dụcNhà tư vấn giáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường tiểu họcĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế đồ họaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng thức ăn nhanhAtm củaCông ty bảo hiểmCông Ty Cho Vay Thế ChấpDịch vụ pháp lýNgân hàngNhà hoạch định tài chínhTổ chức tài chínhBác sĩ nội khoaBác Sĩ Phụ Khoa và Bác Sĩ Khoa SảnCác nha sĩKhoa chỉnh hìnhOrthodontistsPhép vật lý liệuPhòng khám nha khoaPhòng khám vật lý trị liệuPhòng khám y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtVăn phòng y tếY sĩ nhãn khoaHiệu làm tócThẩm mỹ việnBộ phận hậu cầnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ quét dọn nhà cửaDịch vụ tư vấn & Cố vấn
Hiển thị 1-50 của 60

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mitchellville

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế4837 years
Quản lí đoàn thể3221 years
Bất Động Sản2624 years
Các nha sĩ2127 years
Nhà hàng1830 years
Mua sắm1629 years
Tiệm cắt tóc1621 years
Công việc xã hội1420 years
Phép vật lý liệu14
Thẩm mỹ viện1436 years
Tôn giáo1480 years
Cửa hàng điện tử1423 years
Dịch vụ tài chính11
Các tổ chức thành viên khác1029 years
Xây dựng các tòa nhà928 years

Thông tin về Mitchellville

Khu vực4.9 mi²
Dân số11.581
Dân số nam5.351 (46.2%)
Dân số nữ6.230 (53.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+84.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+16.4%
Độ tuổi trung bình41.7 tuổi (Nam: 40.3, Nữ: 42.8)
Các vùng lân cậnWoodmore, Largo, Mitchellville, St. Charles, Mount Vernon
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ38.92511, -76.74275

Bản đồ Mitchellville

Bản đồ tương tác

Dân số Mitchellville

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số6.2818.7829.94711.05111.581
Mật độ dân số1.275,9 / mi²1.783,9 / mi²2.020,6 / mi²2.244,9 / mi²2.352,5 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Mitchellville từ 2000 đến 2015

Tăng 11.1% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Mitchellville+75.9%+25.8%+11.1%
Maryland+47.6%+25.8%+12.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Mitchellville

Tuổi trung vị: 41.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mitchellville41.7 yrs42.8 yrs40.3 yrs
Maryland38.2 yrs39.6 yrs36.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mitchellville

Mật độ dân số: 2.353 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Mitchellville11.5814,923 sq mi2.353 / mi²
Maryland6 million12.405,9 sq mi483 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Mitchellville

Dân số ước tính từ 1790 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Mitchellville

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Mitchellville

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Mitchellville

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mitchellville

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Mitchellville

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mitchellville227,100 tn19.61 tn46,132.3 tons/mi²
Maryland98,007,598 tn16.37 tn7,900.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Mitchellville
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)227,100 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.61 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)46,132.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (7)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/16/109:04 AM3.668.7 km7,030 m1km NW of Germantown, Marylandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.