Danh mục tại Bowie

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa vỏ xeTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócBán sỉ vật liệu xây dựngChung hóa bán buônCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửĐại lý bán buôn máy tínhMáy in công nghiệpNgười trồng trọtNhà bán buôn đồ nội thấtNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp máy bán hàng tự độngNhà cung cấp nội thất âm tườngNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp thiết bị y tếNhà cung cấp tóc nối
Hiển thị 1-50 của 751

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bowie

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,09225 years
Bất Động Sản79122 years
Quản lí đoàn thể61922 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật32028 years
Xây dựng các tòa nhà31526 years
Nhà hàng27330 years
Mua sắm27031 years
Luật sư hợp pháp23226 years
Bảo hiểm nhân thọ230
Các nha sĩ22725 years
Tôn giáo22333 years
Cửa hàng điện tử19825 years
Thẩm mỹ viện18619 years
Tài chính khác17050 years
Nhân viên kế toán15926 years

Thông tin về Bowie

Khu vực18.9 mi²
Dân số58.756
Dân số nam27.565 (46.9%)
Dân số nữ31.191 (53.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+85.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+15.3%
Độ tuổi trung bình40 tuổi (Nam: 38.1, Nữ: 41.3)
Mã Vùng202, 240, 301, 410
Các vùng lân cậnBowie, Somerset, Woodmore, Mitchellville, Greater Upper Marlboro
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ38.94278, -76.73028
Mã Bưu Chính2071520716207172071820719More

Bản đồ Bowie

Bản đồ tương tác

Dân số Bowie

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số31.65944.50250.94856.12858.756
Mật độ dân số1.673,4 / mi²2.352,2 / mi²2.693 / mi²2.966,8 / mi²3.105,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Bowie từ 2000 đến 2015

Tăng 10.2% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Bowie+77.3%+26.1%+10.2%
Maryland+47.6%+25.8%+12.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Bowie

Tuổi trung vị: 40 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Bowie40 yrs41.3 yrs38.1 yrs
Maryland38.2 yrs39.6 yrs36.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Bowie

Mật độ dân số: 3.106 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Bowie58.75618,92 sq mi3.106 / mi²
Maryland6 million12.405,9 sq mi483 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Bowie

Dân số ước tính từ 1770 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Bowie

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Bowie

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Bowie

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Bowie

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Bowie

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Bowie

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Bowie1,129,238 tn19.22 tn59,688 tons/mi²
Maryland98,007,598 tn16.37 tn7,900.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bowie
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,129,238 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.22 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)59,688 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/16/109:04 AM3.668.6 km7,030 m1km NW of Germantown, Marylandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.