Danh mục tại Middlesex

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôDịch vụ dán hoa văn xe ô tôHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quanCông nghiệp sắt thépCông ty dược phẩmCông ty sản xuất đồ nhựaCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaĐại lí bán sỉGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp thiết bịNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thực phẩmNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất kim loạiThợ hànXưởng máyCửa hàng quần áoTiệm giặt khôCửa hàng điện thoại di độngViễn thôngDịch vụ người lớn & Gia đìnhDịch vụ phân phốiDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thu gom rácDịch vụ tư vấn & Hỗ trợHiệp hội hoặc Tổ chứcHội phụ huynh học sinhNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức huynh đệTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáo
Hiển thị 1-50 của 248

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Middlesex

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Xây dựng các tòa nhà9834 years
Quản lí đoàn thể8726 years
Nhà hàng8626 years
Mua sắm7931 years
Sửa chữa xe hơi6632 years
Sức khoẻ và y tế6625 years
Cửa hàng điện tử5828 years
Mua Sắm Khác5134 years
Ngành xây dựng khác5132 years
Bán sỉ máy móc4935 years
Bất Động Sản3622 years
Thợ Khóa3521 years
Các nha sĩ3529 years
Trạm xăng3325 years
Luật sư hợp pháp2836 years
Tiệm cắt tóc2822 years
Tài chính khác27
Nhà Thầu Chính2721 years

Thông tin về Middlesex

Khu vực3.5 mi²
Dân số13.727
Dân số nam6.648 (48.4%)
Dân số nữ7.079 (51.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+23.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+6.6%
Độ tuổi trung bình40.2 tuổi (Nam: 39, Nữ: 41.3)
Mã Vùng609, 732, 848
Các vùng lân cậnMiddlesex, Somerset, Woodbridge, Bunker Hill, The Heights
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.57260, -74.49265
Mã Bưu Chính08846

Bản đồ Middlesex

Bản đồ tương tác

Dân số Middlesex

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số11.09412.23412.87714.21813.72713.93814.548
Mật độ dân số3.170,6 / mi²3.496,4 / mi²3.680,1 / mi²4.063,4 / mi²3.923,1 / mi²3.983,4 / mi²4.157,7 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Middlesex từ 2000 đến 2020

Tăng 6.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Middlesex+23.7%+12.2%+6.6%
New Jersey
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Middlesex

Tuổi trung vị: 40.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Middlesex40.2 yrs41.3 yrs39 yrs
New Jersey39 yrs40.4 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Middlesex

Mật độ dân số: 3.923 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Middlesex13.7273,499 sq mi3.923 / mi²
New Jersey8,9 million8.722,6 sq mi1.020 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Middlesex

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Middlesex

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Middlesex

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Middlesex

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Middlesex

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Middlesex

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Middlesex233,013 tn16.97 tn66,593.3 tons/mi²
New Jersey148,066,842 tn16.64 tn16,975.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Middlesex
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)233,013 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.97 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)66,593.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/26/036:24 PM3.152 km2,910 mNew Jerseyusgs.gov
1/9/928:50 AM3.126.6 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
10/28/918:58 PM394.9 km10,000 mNew Yorkusgs.gov
10/19/8510:07 AM3.671.9 km6,000 mNew Yorkusgs.gov
3/11/806:00 AM3.769.6 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/5/805:06 PM3.570.8 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/10/794:49 AM3.116.5 km3,000 mNew Jerseyusgs.gov
1/30/794:30 PM3.534 km5,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/13/763:39 PM3.146.6 km0 mGreater New York area, New Jerseyusgs.gov
3/23/577:02 PM3.826.2 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.