Danh mục tại Middlebury

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp thiết bị công nghiệpDịch vụ tư vấn & Hỗ trợHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốCông ty phần mềmTư vấn phần mềmCải tạo nhàDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công bể bơiNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường dạy võ thuậtTrường mầm nonBảo tàngCông viên nướcĐại lý thiết kếĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế đồ họa
Hiển thị 1-50 của 166

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Middlebury

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế26925 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật8323 years
Bất Động Sản5927 years
Luật sư hợp pháp5034 years
Dịch vụ tài chính4838 years
Nhân viên kế toán4630 years
Các nha sĩ3526 years
Nhà hàng3423 years
Quản lí đoàn thể3326 years
Xây dựng các tòa nhà2831 years
Ngành xây dựng khác2429 years
Mua sắm2322 years
Công việc xã hội2344 years
Tiệm cắt tóc2125 years

Thông tin về Middlebury

Mã Vùng203
Các vùng lân cậnMiddlebury, South New Haven, Milldale, Waterbury, Sandy Hook
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ41.52787, -73.12761
Mã Bưu Chính06762

Bản đồ Middlebury

Bản đồ tương tác

Các khu vực lân cận ở Middlebury

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Middlebury

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Middlebury

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/16/004:02 AM3.368.5 km9,800 msouthern New Englandusgs.gov
10/28/918:58 PM363.3 km10,000 mNew Yorkusgs.gov
10/19/8510:07 AM3.684.7 km6,000 mNew Yorkusgs.gov
2/26/837:59 PM344.4 km7,000 mNew Yorkusgs.gov
6/17/822:14 PM362.7 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/21/814:49 PM3.862.1 km5,600 msouthern New Englandusgs.gov
10/25/8012:41 AM330.2 km0 msouthern New Englandusgs.gov
10/24/805:27 PM3.133 km0 msouthern New Englandusgs.gov
6/7/747:45 PM3.367.9 km2,000 mNew Yorkusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.