Danh mục tại Hamden
Bãi rửa xe ô tôChợ ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơCông ty sản xuất đồ nhựaCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉGia công kim loạiMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốMáy in lướiNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp nhiên liệuNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị y tếNhà sản xuất kim loạiNuôi trồngXưởng máyCửa hàng bán áo phông đặt mayCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng đồ cưới
Hiển thị 1-50 của 597
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hamden
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 1,219 | 26 years |
| Luật sư hợp pháp | 368 | 30 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 284 | 30 years |
| Nhà hàng | 265 | 27 years |
| Bất Động Sản | 234 | 29 years |
| Các nha sĩ | 210 | 31 years |
| Quản lí đoàn thể | 206 | 26 years |
| Xe buýt và xe lửa | 200 | — |
| Tôn giáo | 178 | 37 years |
| Dịch vụ tài chính | 170 | 32 years |
| Mua sắm | 168 | 33 years |
| Nhân viên kế toán | 146 | 34 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 139 | 29 years |
| Thẩm mỹ viện | 124 | 23 years |
| Tiệm cắt tóc | 116 | 26 years |
| Công việc xã hội | 116 | 33 years |
Thông tin về Hamden
| Mã Vùng | 203 |
| Các vùng lân cận | Hamden, Newhallville, Downtown, East Rock, West River |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.39593, -72.89677 |
Bản đồ Hamden
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Hamden
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Hamden
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Hamden
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Hamden
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 91.7 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 6/16/00 | 4:02 AM | 3.3 | 78.5 km | 9,800 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 67.6 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 90.9 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 66 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 6/17/82 | 2:14 PM | 3 | 45.2 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/21/81 | 4:49 PM | 3.8 | 38.1 km | 5,600 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/25/80 | 12:41 AM | 3 | 7.5 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/24/80 | 5:27 PM | 3.1 | 10 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 6/7/74 | 7:45 PM | 3.3 | 89.3 km | 2,000 m | New York | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


